Bỏ qua đến nội dung
FS-6
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Ampli

FS-6

Amplifier

Class AB Six Channels Amplifier

FS-6

Giá: 22.200.000 ₫

Ampli Class AB 6 kênh, cấu hình Active 3-Way, điện áp rộng 9-17V phù hợp EV/Hybrid, op-amp Texas Instruments, tụ ELNA Nh

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max @ 2 Ω: 4 × 225 W+2 × 270 W | Nom @ 2 Ω: 4 × 150 W+2 × 180 W | Max @ 4 Ω: 4 × 150 W+2 × 210 W | Nom @ 4 Ω: 4 × 100 W+2 × 140 W | Bridge Max @ 4 Ω: 2 × 450 W+1 × 540 W | Bridge Nom @ 4 Ω: 2 × 300 W+1 × 360 W | Input Sensitivity: 0.4V-6V | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC | Trở kháng tải hỗ trợ: 2-8 Ω | Cầu chì: 3 × 40A
Số kênh
6
Dải tần
10 Hz - 60 kHz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

6

Kênh công suất

Nhận tín hiệu vàoRCA

Vai trò trong hệ thống

Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.

Danh mục Ampli

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max @ 2 Ω: 4 × 225 W+2 × 270 W | Nom @ 2 Ω: 4 × 150 W+2 × 180 W | Max @ 4 Ω: 4 × 150 W+2 × 210 W | Nom @ 4 Ω: 4 × 100 W+2 × 140 W | Bridge Max @ 4 Ω: 2 × 450 W+1 × 540 W | Bridge Nom @ 4 Ω: 2 × 300 W+1 × 360 W | Input Sensitivity: 0.4V-6V | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC | Trở kháng tải hỗ trợ: 2-8 Ω | Cầu chì: 3 × 40A
Số kênh
6
Dải tần
10 Hz - 60 kHz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

Six-Channel Class AB Amplifier: Active 3-Way Setup, One Unit Does It All. Wide Voltage Design (9-17V), Compatible with EV/Hybrid/Gasoline Vehicles. Max Power: 4x150W + 2x210W @4Ω. Supports Pair-Wise Bridging. Texas Instruments Op-Amps. Japanese ELNA Audio Coupling Capacitors. High-Quality Dual Power Transformers. Certified via Multiple Tests: Humidity/Temperature/Withstand Voltage/Drop. Comprehensive Protection. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FS-6
Freude Audio FS-6
Freude Audio FS-6
Freude Audio FS-6
Freude Audio FS-6
Freude Audio FS-6
Freude Audio FS-6
Lợi ích chính
  • Six-Channel Class AB Amplifier — Active 3-Way
  • Wide Voltage 9-17V cho EV/Hybrid/Gasoline
  • Texas Instruments Op-Amps
  • Japanese ELNA Audio Coupling Capacitors
  • Certified: Humidity/Temperature/Withstand Voltage/Drop

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 10 thông số
Công suất
Max @ 2 Ω: 4 × 225 W+2 × 270 W | Nom @ 2 Ω: 4 × 150 W+2 × 180 W | Max @ 4 Ω: 4 × 150 W+2 × 210 W | Nom @ 4 Ω: 4 × 100 W+2 × 140 W | Bridge Max @ 4 Ω: 2 × 450 W+1 × 540 W | Bridge Nom @ 4 Ω: 2 × 300 W+1 × 360 W | Input Sensitivity: 0.4V-6V | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC | Trở kháng tải hỗ trợ: 2-8 Ω | Cầu chì: 3 × 40A
Số kênh
6
Dải tần
10 Hz - 60 kHz
Trở kháng
Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
Input
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Kích thước (mm)
414 × 155.3 × 53.5 mm
Khối lượng (kg)
3.16
THD
≤0.05%
SNR (dB)
100dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào ampli

Đầu ra công suất (Powered)

6 kênh

150 W (tối đa 225 W)

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

6 kênh công suất

Công suất định mức

150 W

Công suất tối đa

225 W

Tải tối thiểu

2 Ω

Cầu (Bridge)

Không xác định

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
414 × 155.3 × 53.5 mm
Khối lượng (kg)
3.16

Khả năng trong System Builder

  • 6 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FS-6 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FS-6 have?

6

What is the maximum power output?

Max @2Ω: 4x225W+2x270W | Nom @2Ω: 4x150W+2x180W | Max @4Ω: 4x150W+2x210W | Nom @4Ω: 4x100W+2x140W | Bridge Max @4Ω: 2x450W+1x540W | Bridge Nom @4Ω: 2x300W+1x360W | Input Sensitivity: 0.4V-6V | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC | Trở kháng tải hỗ trợ: 2-8Ω | Cầu chì: 3x40A

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

≤0.05%

What are the physical dimensions?

414 x 155.3 x 53.5 mm

How much does it weigh?

3.16

What input types are supported?

Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Ampli, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.