
Freude Audio · Ampli
FS-1 V2
Class D Mono Amplifier
Mã FS-1-V2
Giá: 30.400.000 ₫
Ampli Class D 1 kênh công suất cực cao (2600W @1Ω Max), PCB sợi thuỷ tinh chống cháy, có thể kết nối remote control
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max @ 1 Ω: 2600 W | Nom @ 1 Ω: 2500 W | Max @ 2 Ω: 2250 W | Nom @ 2 Ω: 1500 W | Max @ 4 Ω: 1350 W | Nom @ 4 Ω: 900 W | Lo-Pass Freq Adjustment: 50-400 Hz | Input Sensitivity: 0.293V/0.87V/7.3V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
- Số kênh
- 1 (Mono)
- Dải tần
- 10 Hz - 400 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
1
Kênh công suất
Vai trò trong hệ thống
Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.
Danh mục Ampli
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max @ 1 Ω: 2600 W | Nom @ 1 Ω: 2500 W | Max @ 2 Ω: 2250 W | Nom @ 2 Ω: 1500 W | Max @ 4 Ω: 1350 W | Nom @ 4 Ω: 900 W | Lo-Pass Freq Adjustment: 50-400 Hz | Input Sensitivity: 0.293V/0.87V/7.3V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
- Số kênh
- 1 (Mono)
- Dải tần
- 10 Hz - 400 Hz
Hình ảnh



Mô tả sản phẩm
Tổng quan
Class D power amplifier. PCB board made of high-strength flame-retardant fiberglass material. Ultra-high power, capable of driving two subwoofers. Internal bridge design for increased output power. Gold-plated terminals. Compact size with all-aluminum chassis. Built-in voltage regulator. Can be connected to a remote control panel (optional accessory). (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)
Lợi ích chính
- Class D power amplifier — driving two subwoofers
- Flame-retardant fiberglass PCB
- Internal bridge design
- Gold-plated terminals
- Hỗ trợ remote control panel (phụ kiện tuỳ chọn)
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 20 thông số
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max @ 1 Ω: 2600 W | Nom @ 1 Ω: 2500 W | Max @ 2 Ω: 2250 W | Nom @ 2 Ω: 1500 W | Max @ 4 Ω: 1350 W | Nom @ 4 Ω: 900 W | Lo-Pass Freq Adjustment: 50-400 Hz | Input Sensitivity: 0.293V/0.87V/7.3V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
- Số kênh
- 1 (Mono)
- Dải tần
- 10 Hz - 400 Hz
- Trở kháng
- Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
- Input
- Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
- Kích thước (mm)
- 319 × 190 × 50 mm
- Khối lượng (kg)
- 3.97
- THD
- 0.02%
- SNR (dB)
- ≥100dB
technical
- rms_output_power_1
- 1800 W x1CH
- rms_output_power_2
- 1200 W x1CH
- rms_output_power_4
- 650 W x1CH
- frequency_response_3db
- 10~200 Hz
- signal_to_noise_ratio
- >96dB
- sensitivity
- 150mV~3.2V
- lowpass_freq
- 40-200 Hz
- bass_boost
- 0-12dB
- supply_voltage
- 10-16V DC
- size
- 347 × 190 × 50mm
Đầu vào / Đầu ra
Đầu vào (Input)
RCA
Đầu vào ampli
Đầu ra công suất (Powered)
Powered CH1
2.500 W (tối đa 2.600 W)
Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.
Công suất & Tải trở
Nhóm kênh
Powered CH1
Công suất định mức
2.500 W
Công suất tối đa
2.600 W
Tải tối thiểu
1 Ω
Cầu (Bridge)
Không xác định
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- 319 × 190 × 50 mm
- Khối lượng (kg)
- 3.97
Khả năng trong System Builder
- 1 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.
Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xeNhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FS-1 V2 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FS-1 V2 have?
1 (Mono)
What is the maximum power output?
Max @1Ω: 2600W | Nom @1Ω: 2500W | Max @2Ω: 2250W | Nom @2Ω: 1500W | Max @4Ω: 1350W | Nom @4Ω: 900W | Lo-Pass Freq Adjustment: 50-400Hz | Input Sensitivity: 0.293V/0.87V/7.3V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
0.02%
What are the physical dimensions?
319 x 190 x 50 mm
How much does it weigh?
3.97
What input types are supported?
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








