Bỏ qua đến nội dung
FH-4 Ultra
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Ampli Class D 4 kênh

FH-4 Ultra

Amplifier

Class D 4 Channels Amplifier

FH-4-ULTRA

Giá: 67.300.000 ₫

Công suất cao dạng Class D cho hệ thống cần nhiều dự trữ công suất trên từng kênh.

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max @ 2 Ω: 570 W x4 | Nom @ 2 Ω: 380 W x4 | Max @ 4 Ω: 375 W x4 | Nom @ 4 Ω: 250 W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V RMS | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
Số kênh
4
Dải tần
10 Hz - 22 kHz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

4

Kênh công suất

Nhận tín hiệu vàoRCA

Vai trò trong hệ thống

Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.

Danh mục Ampli

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max @ 2 Ω: 570 W x4 | Nom @ 2 Ω: 380 W x4 | Max @ 4 Ω: 375 W x4 | Nom @ 4 Ω: 250 W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V RMS | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
Số kênh
4
Dải tần
10 Hz - 22 kHz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

Fully isolated power supply to eliminate loop interference. Comprehensive circuit protection, no fear of reverse power supply connection. 375Wx4 ultra-high power for each of the 4 channels. Custom audio coupling transformers, completely isolate the front and rear stages. PBTL circuit design for strong control. Built-in voltage stabilizer. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Freude Audio FH-4-ULTRA
Lợi ích chính
  • Fully isolated power supply
  • 375W x4 ultra-high power
  • Custom audio coupling transformers
  • PBTL circuit design
  • Built-in voltage stabilizer

Ứng dụng & cấu hình

Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý

Sản phẩm này dành cho ai?

FH-4 Ultra dành cho hệ thống cần ampli Class D 4 kênh với nguồn cách ly và kiến trúc tải đã thiết kế.

  • Chủ xe nâng cấp tầng khuếch đại 4 kênh cho full-range đã xác định tải.
  • Người dùng cần footprint và đặc tính mạch (nguồn cách ly, PBTL) khớp điều kiện lắp.
  • Installer kiểm soát điện áp hoạt động, bảo vệ mạch và cách ly nhiễu.

Chưa rõ tải loa, tín hiệu vào (RCA/line) hoặc không gian lắp — không chọn chỉ vì công suất kênh.

Tương thích hệ thống

FH-4 Ultra là tầng khuếch đại. DSP FP (nếu có) xử lý tín hiệu phía trước; loa nhận công suất theo tải đã khớp.

  • Nguồn / DSP → FH-4 Ultra (RCA/line theo thiết kế) → loa 4 kênh.
  • Có thể đứng cạnh FX-4 như peer ampli — so sánh theo điều kiện tải/đo, không theo tên series.
  • Ghép DSP FP chỉ khi output DSP và input ampli khớp mức tín hiệu.
  • Loa FDS / component: chỉ khi trở kháng và công suất trong cùng điều kiện đo phù hợp.

Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

Cấu hình khuyến nghị

Hướng cấu hình dựa trên vai trò 4 kênh Class D — xác nhận trên thông số trang này trước khi lắp.

  1. Tín hiệu line-level ổn định từ nguồn hoặc DSP phù hợp.
  2. FH-4 Ultra kéo full-range theo kiến trúc 4 kênh đã thiết kế.
  3. Khớp trở kháng loa với công suất công bố ở cùng điều kiện đo (xem bảng specs).
  4. Kiểm tra điện áp hoạt động, thông gió và bảo vệ mạch tại vị trí lắp.

Công suất kênh phải đọc kèm điều kiện Ω. Không suy ra “mạnh hơn” FX-4 từ một con số đơn lẻ.

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 10 thông số
Công suất
Max @ 2 Ω: 570 W x4 | Nom @ 2 Ω: 380 W x4 | Max @ 4 Ω: 375 W x4 | Nom @ 4 Ω: 250 W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V RMS | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC
Số kênh
4
Dải tần
10 Hz - 22 kHz
Trở kháng
Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
Input
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Kích thước (mm)
274 × 172 × 50.5 mm
Khối lượng (kg)
2.7
THD
≤0.003%
SNR (dB)
115dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào ampli

Đầu ra công suất (Powered)

4 kênh

380 W (tối đa 570 W)

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

4 kênh công suất

Công suất định mức

380 W

Công suất tối đa

570 W

Tải tối thiểu

2 Ω

Cầu (Bridge)

Không xác định

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
274 × 172 × 50.5 mm
Khối lượng (kg)
2.7

Khả năng trong System Builder

  • 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FH-4 Ultra không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FH-4 Ultra have?

4

What is the maximum power output?

Max @2Ω: 570W x4 | Nom @2Ω: 380W x4 | Max @4Ω: 375W x4 | Nom @4Ω: 250W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V RMS | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 9-17VDC

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

≤0.003%

What are the physical dimensions?

274 x 172 x 50.5 mm

How much does it weigh?

2.7

What input types are supported?

Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Ampli, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.