Bỏ qua đến nội dung
FD-4 V2
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Ampli

FD-4 V2

Amplifier

Class D Four Channels Amplifier

FD-4-V2

Giá: 12.400.000 ₫

Ampli Class D 4 kênh full-range 2 ohm, mạch nhiệt thấp mới, cấu hình 4/3/2 kênh, PCB FR-4 2 lớp

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max @ 2 Ω: 360 W x4 | Nom @ 2 Ω: 180 W x4 | Max @ 4 Ω: 240 W x4 | Nom @ 4 Ω: 120 W x4 | Bridge Max @ 4 Ω: 720 W x2 | Bridge Nom @ 4 Ω: 360 W x2 | Hi-pass Adj: 50-250 Hz | Low-pass Adj: 50-250 Hz
Số kênh
4 (hỗ trợ cấu hình 4/3/2 kênh)
Dải tần
10 Hz - 50 kHz (-3dB)

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

4

Kênh công suất

Nhận tín hiệu vàoRCA

Vai trò trong hệ thống

Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.

Danh mục Ampli

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max @ 2 Ω: 360 W x4 | Nom @ 2 Ω: 180 W x4 | Max @ 4 Ω: 240 W x4 | Nom @ 4 Ω: 120 W x4 | Bridge Max @ 4 Ω: 720 W x2 | Bridge Nom @ 4 Ω: 360 W x2 | Hi-pass Adj: 50-250 Hz | Low-pass Adj: 50-250 Hz
Số kênh
4 (hỗ trợ cấu hình 4/3/2 kênh)
Dải tần
10 Hz - 50 kHz (-3dB)

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

2-Ohm Class-D Full-Range Digital Stereo Sound. Features a new low-heat circuit. 4/3/2 channel design. Full field-effect tube DC pulse width modulation power supply. Comprehensive protection circuit. Double-sided FR-4 material. 4GUAGE nickel-plated speaker output terminals. Ultra-compact size design. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FD-4-V2
Lợi ích chính
  • 2-Ohm Class-D Full-Range Digital Stereo Sound
  • New low-heat circuit
  • 4/3/2 channel design
  • Full FET DC PWM power supply
  • 4GUAGE nickel-plated speaker terminals

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 10 thông số
Công suất
Max @ 2 Ω: 360 W x4 | Nom @ 2 Ω: 180 W x4 | Max @ 4 Ω: 240 W x4 | Nom @ 4 Ω: 120 W x4 | Bridge Max @ 4 Ω: 720 W x2 | Bridge Nom @ 4 Ω: 360 W x2 | Hi-pass Adj: 50-250 Hz | Low-pass Adj: 50-250 Hz
Số kênh
4 (hỗ trợ cấu hình 4/3/2 kênh)
Dải tần
10 Hz - 50 kHz (-3dB)
Trở kháng
Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
Input
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Kích thước (mm)
248 × 125 × 48.5 mm
Khối lượng (kg)
1.62
THD
≤0.05%
SNR (dB)
93dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào ampli

Đầu ra công suất (Powered)

4 kênh

180 W (tối đa 360 W)

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

4 kênh công suất

Công suất định mức

180 W

Công suất tối đa

360 W

Tải tối thiểu

2 Ω

Cầu (Bridge)

Không xác định

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
248 × 125 × 48.5 mm
Khối lượng (kg)
1.62

Khả năng trong System Builder

  • 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FD-4-V2

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FD-4 V2 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FD-4 V2 have?

4 (hỗ trợ cấu hình 4/3/2 kênh)

What is the maximum power output?

Max @2Ω: 360W x4 | Nom @2Ω: 180W x4 | Max @4Ω: 240W x4 | Nom @4Ω: 120W x4 | Bridge Max @4Ω: 720W x2 | Bridge Nom @4Ω: 360W x2 | Hi-pass Adj: 50-250Hz | Low-pass Adj: 50-250Hz

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

≤0.05%

What are the physical dimensions?

248 x 125 x 48.5 mm

How much does it weigh?

1.62

What input types are supported?

Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Ampli, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.