Bỏ qua đến nội dung
FD-1 V2
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Ampli

FD-1 V2

Amplifier

Class-D Mono Channel Amplifier

FD-1-V2

Giá: 12.400.000 ₫

Ampli Class D 1 kênh, công suất định mức 500W@4Ω, hỗ trợ ngõ ra 2Ω/1Ω, méo hài ≤0.05%

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max @ 1 Ω: 2000 W | Nom @ 1 Ω: 1000 W | Max @ 2 Ω: 1600 W | Nom @ 2 Ω: 800 W | Max @ 4 Ω: 1000 W | Nom @ 4 Ω: 500 W | Low-pass Adjustment: 35-250 Hz
Số kênh
1 (Mono — lưu ý Type trên trang gốc ghi nhầm "Four Channels", xem ghi chú long_description)
Dải tần
10 Hz - 250 Hz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

1

Kênh công suất

Nhận tín hiệu vàoRCA

Vai trò trong hệ thống

Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.

Danh mục Ampli

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max @ 1 Ω: 2000 W | Nom @ 1 Ω: 1000 W | Max @ 2 Ω: 1600 W | Nom @ 2 Ω: 800 W | Max @ 4 Ω: 1000 W | Nom @ 4 Ω: 500 W | Low-pass Adjustment: 35-250 Hz
Số kênh
1 (Mono — lưu ý Type trên trang gốc ghi nhầm "Four Channels", xem ghi chú long_description)
Dải tần
10 Hz - 250 Hz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

Single-channel Class D amplifier. 500W @4Ω Rms Power, 1000W @4Ω Max Power. Supports 2Ω and 1Ω output. Distortion ≤0.05%. Comprehensive protection circuitry. Double-sided FR-4 PCB material. 4-gauge nickel-plated speaker output terminals. Ultra-compact design. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com — lưu ý: trang gốc phân loại Type là "Class D Four Channels Amplifier" dù mô tả và tên sản phẩm đều là Mono/1 kênh, đây là dữ liệu nguyên văn, không tự sửa)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FD-1-V2
Lợi ích chính
  • Single-channel Class D amplifier
  • 500W@4Ω Rms / 1000W@4Ω Max
  • Hỗ trợ ngõ ra 2Ω và 1Ω
  • Double-sided FR-4 PCB
  • 4-gauge nickel-plated terminals

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 27 thông số

technical

model
Class D Mono Channel Amplifier
rms_power_4
500 W
max_power_4
1000 W
rms_power_2
800 W
max_power_2
1600 W
rms_power_1
1000 W
max_power_1
2000 W
fuse
30A x 4
frequency_response
10 Hz - 250 Hz
signal_noise_ratio
≥95dB
input_sensitivity
0.25V - 6V
input_impedance
47kΩ
t_h_d
≤0.05%
low_pass_frequency
35 Hz - 250 Hz
bass_boost
0-12dB
net_weight
1.92kg
dimensions_lxwxh_mm
288 × 125 × 48.58 mm

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max @ 1 Ω: 2000 W | Nom @ 1 Ω: 1000 W | Max @ 2 Ω: 1600 W | Nom @ 2 Ω: 800 W | Max @ 4 Ω: 1000 W | Nom @ 4 Ω: 500 W | Low-pass Adjustment: 35-250 Hz
Số kênh
1 (Mono — lưu ý Type trên trang gốc ghi nhầm "Four Channels", xem ghi chú long_description)
Dải tần
10 Hz - 250 Hz
Trở kháng
Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
Input
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Kích thước (mm)
288 × 128 × 48.5 mm
Khối lượng (kg)
1.92
THD
≤0.05%
SNR (dB)
≥95dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào ampli

Đầu ra công suất (Powered)

Powered CH1

1.000 W (tối đa 2.000 W)

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

Powered CH1

Công suất định mức

1.000 W

Công suất tối đa

2.000 W

Tải tối thiểu

1 Ω

Cầu (Bridge)

Không xác định

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
288 × 128 × 48.5 mm
Khối lượng (kg)
1.92
net_weight
1.92kg
dimensions_lxwxh_mm
288 × 125 × 48.58 mm

Khả năng trong System Builder

  • 1 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FD-1-V2

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FD-1 V2 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FD-1 V2 have?

1 (Mono — lưu ý Type trên trang gốc ghi nhầm "Four Channels", xem ghi chú long_description)

What is the maximum power output?

Max @1Ω: 2000W | Nom @1Ω: 1000W | Max @2Ω: 1600W | Nom @2Ω: 800W | Max @4Ω: 1000W | Nom @4Ω: 500W | Low-pass Adjustment: 35-250Hz

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

≤0.05%

What are the physical dimensions?

288 x 128 x 48.5 mm

How much does it weigh?

1.92

What input types are supported?

Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Ampli, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.