
Freude Audio · Ampli
FC-4
Class D Four Channels Amplifier
Mã FC-4
Giá: Liên hệ
Ampli Class D 4 kênh 110W/kênh, hỗ trợ chỉnh High-pass/Low-pass/Bypass, nguồn vòng kín, bảo vệ quá tải tự phục hồi
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max @ 4 Ω: 110 W x4 | Nom @ 4 Ω: 75 W x4 | Supply Voltage: 11-15VDC | Power Supply Voltage Range: 8-18VDC-1mA | Hi-pass Adj: 50-250 Hz | Low-pass Adj: 50-250 Hz | Input Sensitivity: 0.48V-2V | Input Impedance: 10kΩ
- Số kênh
- 4
- Dải tần
- 10 Hz - 20 kHz (-3dB)
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
4
Kênh công suất
Vai trò trong hệ thống
Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.
Danh mục Ampli
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max @ 4 Ω: 110 W x4 | Nom @ 4 Ω: 75 W x4 | Supply Voltage: 11-15VDC | Power Supply Voltage Range: 8-18VDC-1mA | Hi-pass Adj: 50-250 Hz | Low-pass Adj: 50-250 Hz | Input Sensitivity: 0.48V-2V | Input Impedance: 10kΩ
- Số kênh
- 4
- Dải tần
- 10 Hz - 20 kHz (-3dB)
Hình ảnh





Mô tả sản phẩm
Tổng quan
4-channel 110W output. Class-D amplifier topology for high-efficiency operation. Supports high-pass, low-pass filter adjustments, and bypass adjustments. Closed-loop power supply design. Advanced anti-reverse power supply line design. Automatic overload protection (automatic recovery after elimination). Comprehensive protection features. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)
Hình mô tả kỹ thuật

Lợi ích chính
- 4-channel 110W output
- Class-D high-efficiency topology
- High-pass/Low-pass/Bypass adjustments
- Automatic overload protection tự phục hồi
- Anti-reverse power supply design
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 24 thông số
technical
- model
- Class D 4 Channels Amplifier
- rms_power_4
- 75 W x 4Ch
- max_power_4
- 110 W x 4Ch
- supply_voltage
- 11 - 15 VDC
- frequency_response
- 20 Hz - 20 kHz
- signal_noise_ratio
- 95dB(A weighted @ 75 W @ 4 Ω)
- input_sensitivity
- 0.48V - 2V RMS
- input_impedance
- 10k Ω
- t_h_d
- ≤0.01% @1 kHz, 10 W
- rem_operating_voltage
- 8-18 VDC - 1mA
- rem_latency_time
- 3s
- fuse
- 25A
- weight
- 1.25kg
- dimensions_lxwxh_mm
- 204 × 126 × 49.5 mm
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max @ 4 Ω: 110 W x4 | Nom @ 4 Ω: 75 W x4 | Supply Voltage: 11-15VDC | Power Supply Voltage Range: 8-18VDC-1mA | Hi-pass Adj: 50-250 Hz | Low-pass Adj: 50-250 Hz | Input Sensitivity: 0.48V-2V | Input Impedance: 10kΩ
- Số kênh
- 4
- Dải tần
- 10 Hz - 20 kHz (-3dB)
- Trở kháng
- Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
- Input
- Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
- Kích thước (mm)
- 204 × 126 × 49.5 mm
- Khối lượng (kg)
- 1.25
- THD
- ≤0.01%
- SNR (dB)
- 95dB
Đầu vào / Đầu ra
Đầu vào (Input)
RCA
Đầu vào ampli
Đầu ra công suất (Powered)
4 kênh
75 W (tối đa 110 W)
Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.
Công suất & Tải trở
Nhóm kênh
4 kênh công suất
Công suất định mức
75 W
Công suất tối đa
110 W
Tải tối thiểu
4 Ω
Cầu (Bridge)
Không xác định
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- 204 × 126 × 49.5 mm
- Khối lượng (kg)
- 1.25
- weight
- 1.25kg
- dimensions_lxwxh_mm
- 204 × 126 × 49.5 mm
Khả năng trong System Builder
- 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.
Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xeTài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FC-4
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FC-4 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FC-4 have?
4
What is the maximum power output?
Max @4Ω: 110W x4 | Nom @4Ω: 75W x4 | Supply Voltage: 11-15VDC | Power Supply Voltage Range: 8-18VDC-1mA | Hi-pass Adj: 50-250Hz | Low-pass Adj: 50-250Hz | Input Sensitivity: 0.48V-2V | Input Impedance: 10kΩ
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
≤0.01%
What are the physical dimensions?
204 x 126 x 49.5 mm
How much does it weigh?
1.25
What input types are supported?
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








