
Freude Audio · Ampli 4 kênh Class AB
FX-4
Class AB 4 Channels Amplifier
Mã FX-4
Giá: 74.300.000 ₫
Khuếch đại ổn định cho front stage và cấu hình active khi hệ thống đã xác nhận.
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max @ 2 Ω: 460 W x4 | Nom @ 2 Ω: 230 W x4 | Max @ 4 Ω: 300 W x4 | Nom @ 4 Ω: 150 W x4 | Bridge Max @ 4 Ω: 880 W x2 | Bridge Nom @ 4 Ω: 440 W x2 | Bridge Max @ 8 Ω: 570 W x2 | Bridge Nom @ 8 Ω: 285 W x2 | Input Sensitivity: 380mV-7.5V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-16VDC
- Số kênh
- 4 (hỗ trợ chế độ 4-3-2 kênh)
- Dải tần
- 10 Hz - 75 kHz (-3dB)
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
4
Kênh công suất
Vai trò trong hệ thống
Amply đa kênh dòng FX — khuếch đại cho full-range khi đã có nguồn tín hiệu/DSP phù hợp. Ghép loa và trở kháng cần tư vấn kỹ thuật.
Danh mục Ampli
Điểm kỹ thuật nổi bật
Điểm kỹ thuật then chốt của FX-4
- Công suất
- Max @ 2 Ω: 460 W x4 | Nom @ 2 Ω: 230 W x4 | Max @ 4 Ω: 300 W x4 | Nom @ 4 Ω: 150 W x4 | Bridge Max @ 4 Ω: 880 W x2 | Bridge Nom @ 4 Ω: 440 W x2 | Bridge Max @ 8 Ω: 570 W x2 | Bridge Nom @ 8 Ω: 285 W x2 | Input Sensitivity: 380mV-7.5V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-16VDC
- Số kênh
- 4 (hỗ trợ chế độ 4-3-2 kênh)
- Dải tần
- 10 Hz - 75 kHz (-3dB)
Hình ảnh







Mô tả sản phẩm
Tổng quan
High bias voltage ensures excellent sound reproduction; advanced heat dissipation structure solves the heat generation problem caused by high power output. Hi-End grade single differential circuit design. Independent symmetric power supply design. All capacitors use high ripple series. Ultra-low distortion rate. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)
Hình mô tả kỹ thuật







Lợi ích chính
- Class AB 4 Channels Amplifier
- Hi-End grade single differential circuit
- Independent symmetric power supply design
- High ripple capacitors — tuổi thọ cao
- Ultra-low distortion
Ứng dụng & cấu hình
Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý
Sản phẩm này dành cho ai?
FX-4 dành cho hệ thống cần tầng khuếch đại đa kênh cho tải loa đã thiết kế — không thay thế DSP.
- Chủ xe bổ sung ampli cho loa full-range sau khi có nguồn/DSP phù hợp.
- Người dùng so sánh kênh, tải, footprint và điều khiển ampli.
- Installer chịu trách nhiệm tín hiệu, tải, điện, nhiệt và vị trí lắp.
Chưa biết tải loa, tín hiệu đầu vào hoặc nguồn điện xe — không chọn FX-4 từ một con số công suất đơn lẻ.
Tương thích hệ thống
DSP xử lý tín hiệu; FX-4 khuếch đại cho tải đã chỉ định. Hai vai trò bổ sung nhau — không thay thế nhau.
- Nguồn / OEM → DSP FP (nếu cần) → FX-4 → loa theo tải đã xác minh.
- Ghép với FP-16 Pure / Ultra / FP-12AD chỉ khi interface tín hiệu và kiến trúc khớp.
- Loa FDS hoặc component khác chỉ đề xuất khi trở kháng / kênh / công suất cùng điều kiện đo phù hợp.
- So sánh ampli peer (ví dụ FH-4 Ultra) theo điều kiện tải chuẩn hóa — không so DSP với ampli như sản phẩm thay thế.
Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.
Cấu hình khuyến nghị
Sáu điểm cần làm rõ trước khi gắn FX-4 vào hệ thống.
- FX-4 sẽ kéo loa nào, bao nhiêu kênh, chế độ 4/3/2 nếu dùng?
- Tải mỗi kênh và điều kiện đo công suất đang tham chiếu là gì?
- Tín hiệu vào đến từ nguồn nào / DSP nào?
- Nguồn điện, bảo vệ, nhiệt và không gian lắp đã đủ chưa?
- Ai lắp, cấu hình gain và đo đạc sau lắp?
Không chọn FX-4 từ peak watt không cùng điều kiện đo. Luôn đọc thông số trong bảng specs của trang này.
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 10 thông số
- Công suất
- Max @ 2 Ω: 460 W x4 | Nom @ 2 Ω: 230 W x4 | Max @ 4 Ω: 300 W x4 | Nom @ 4 Ω: 150 W x4 | Bridge Max @ 4 Ω: 880 W x2 | Bridge Nom @ 4 Ω: 440 W x2 | Bridge Max @ 8 Ω: 570 W x2 | Bridge Nom @ 8 Ω: 285 W x2 | Input Sensitivity: 380mV-7.5V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-16VDC
- Số kênh
- 4 (hỗ trợ chế độ 4-3-2 kênh)
- Dải tần
- 10 Hz - 75 kHz (-3dB)
- Trở kháng
- Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
- Input
- Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
- Kích thước (mm)
- 408 × 216 × 60 mm
- Khối lượng (kg)
- 5.7
- THD
- ≤0.02%
- SNR (dB)
- ≥100dB
Đầu vào / Đầu ra
Đầu vào (Input)
RCA
Đầu vào ampli
Đầu ra công suất (Powered)
4 kênh
230 W (tối đa 460 W)
Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.
Công suất & Tải trở
Nhóm kênh
4 kênh công suất
Công suất định mức
230 W
Công suất tối đa
460 W
Tải tối thiểu
2 Ω
Cầu (Bridge)
Hỗ trợ
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- 408 × 216 × 60 mm
- Khối lượng (kg)
- 5.7
Khả năng trong System Builder
- 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.
Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xeTài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FX-4
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FX-4 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FX-4 have?
4 (hỗ trợ chế độ 4-3-2 kênh)
What is the maximum power output?
Max @2Ω: 460W x4 | Nom @2Ω: 230W x4 | Max @4Ω: 300W x4 | Nom @4Ω: 150W x4 | Bridge Max @4Ω: 880W x2 | Bridge Nom @4Ω: 440W x2 | Bridge Max @8Ω: 570W x2 | Bridge Nom @8Ω: 285W x2 | Input Sensitivity: 380mV-7.5V | Input Impedance: 20kΩ | Operating Voltage: 9-16VDC
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
≤0.02%
What are the physical dimensions?
408 x 216 x 60 mm
How much does it weigh?
5.7
What input types are supported?
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








