Bỏ qua đến nội dung
FH-4 Mini
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Ampli

FH-4 Mini

Amplifier

Class D 4 Channels Amplifier

FH-4-MINI

Giá: 22.400.000 ₫

Ampli Class D 4 kênh nhỏ gọn 150W/kênh, hỗ trợ chỉnh High-pass/Low-pass/Bypass, nguồn vòng kín

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max @ 4 Ω: 150 W x4 | Nom @ 4 Ω: 100 W x4 | Low Pass Freq: 40-250 Hz | High Pass Freq: 40-250 Hz | Input Sensitivity: 0.5V-2V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
Số kênh
4
Dải tần
20 Hz - 20 kHz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

4

Kênh công suất

Nhận tín hiệu vàoRCA

Vai trò trong hệ thống

Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.

Danh mục Ampli

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max @ 4 Ω: 150 W x4 | Nom @ 4 Ω: 100 W x4 | Low Pass Freq: 40-250 Hz | High Pass Freq: 40-250 Hz | Input Sensitivity: 0.5V-2V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
Số kênh
4
Dải tần
20 Hz - 20 kHz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

4-channel 150W output. Class-D amplifier topology for high-efficiency operation. Supports high-pass, low-pass filter adjustments, and bypass adjustments. Closed-loop power supply design. Compact size, full aluminum body. Comprehensive protection features. Advanced anti-reverse power supply design. Built-in voltage stabilizer. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Freude Audio FH-4-MINI
Lợi ích chính
  • 4-channel 150W output
  • Class-D high-efficiency topology
  • High-pass/Low-pass/Bypass adjustments
  • Closed-loop power supply design
  • Compact full aluminum body

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 25 thông số

technical

model
Class D Four Channels Amplifier
rms_power_4ohm
100 W x 4Ch
max_power_4ohm
150 W x 4Ch
supply_voltage
10.5-16.5 VDC
frequency_response
20 Hz-20 kHz
signal_noise_ratio
101dB(A weighted @4ohm)
input_sensitivity
0.5V-2V RMS
input_impedance
10kohm
t_h_d
<0.01% @1 kHz, 10 W
rem_operating_voltage
8-18VDC-1mA
rem_latency_time
3s
fuse
40A
weight
1.2kg
dimensions_lxwxh_mm
206 × 140 × 48 mm
made_in
P.R.C

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max @ 4 Ω: 150 W x4 | Nom @ 4 Ω: 100 W x4 | Low Pass Freq: 40-250 Hz | High Pass Freq: 40-250 Hz | Input Sensitivity: 0.5V-2V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
Số kênh
4
Dải tần
20 Hz - 20 kHz
Trở kháng
Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
Input
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Kích thước (mm)
206 × 140 × 48 mm
Khối lượng (kg)
1.2
THD
≤0.01%
SNR (dB)
101dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào ampli

Đầu ra công suất (Powered)

4 kênh

100 W (tối đa 150 W)

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

4 kênh công suất

Công suất định mức

100 W

Công suất tối đa

150 W

Tải tối thiểu

4 Ω

Cầu (Bridge)

Không xác định

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
206 × 140 × 48 mm
Khối lượng (kg)
1.2
weight
1.2kg
dimensions_lxwxh_mm
206 × 140 × 48 mm

Khả năng trong System Builder

  • 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FH-4-MINI

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FH-4 Mini không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FH-4 Mini have?

4

What is the maximum power output?

Max @4Ω: 150W x4 | Nom @4Ω: 100W x4 | Low Pass Freq: 40-250Hz | High Pass Freq: 40-250Hz | Input Sensitivity: 0.5V-2V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

≤0.01%

What are the physical dimensions?

206 x 140 x 48 mm

How much does it weigh?

1.2

What input types are supported?

Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Ampli, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.