Bỏ qua đến nội dung

Installation Guide

Installation Guide Real content sourced from the 3 locally-present Owner's Manuals (FP-8A, FP-12A, FX-4).

Intermediate · INSTALLATION

Tác giả

Nguyen Van Huy

Founder HuyAuto · HuyAuto

# Installation Guide

Real content sourced from the 3 locally-present Owner's Manuals (FP-8A, FP-12A, FX-4). All other 49 SKUs fall back to Master-Data physical/mounting fields only (dimensions, weight, plug-and-play flag) — no wiring diagram, fuse rating, or hardware-interface detail exists locally for them.

## FX-4 (Amplifier) — from local Owner's Manual

**Power Connection (verbatim, from Owner's Manual):**
- Connect the +12V power input lead only after all other leads have been connected.
- Connect the ground wire securely to a bare metal part of the car chassis — a loose connection may cause malfunction.
- REM (remote turn-on) terminal: apply +12V to turn the unit on. Standard 20 AWG wire is acceptable for this lead (it does not carry heavy current). Can be wired to a Power Antenna control lead, or spliced into an existing one.
- Use a 10 AWG or thicker power cord for the main +12V and GND terminals.
- Place the fuse in the power supply lead as close as possible to the car battery.
- Battery terminal (+12V) must connect directly to the vehicle battery's positive terminal — not to a fuse block — to minimize noise and avoid reduced power output.
- Ground terminal (GND): use the same gauge as power (#10 AWG or thicker), keep the wire as short as possible, and scrape away paint/rust at the grounding point for a clean metal-to-metal connection.
- Remote turn-on lead: connect to the car stereo's "Auto-Antenna" lead (preferred) or an "Accessory"/"Radio" fuse-block terminal. 20 AWG wire is sufficient.
- Speaker leads: #16 AWG for most applications (never thinner than #18 AWG); use #14 AWG for runs over 3 meters. Match polarity to the amplifier terminals; do not ground speaker leads to the vehicle chassis.

## FP-8A (DSP) — from local Owner's Manual

**Hardware Interface (verbatim, from Owner's Manual):**
1. Turn on/off method switch: "ACC" mode — device is controlled by the vehicle's ACC voltage. "HOST" mode — device turns on via DC signal input from the high-level input. Note: some vehicles' speaker level has no DC signal output — use "ACC" mode in that case.
2. Control Board Interface: external control panel with RJ11 connector.
3. Main connector input/output terminal.
4. USB Type B: connects to the PC tuning software; driver-free automatic installation.
5. Digital – Optical Fibre Input Interface: supports 1 set of optical fibre stereo (L/R) inputs.

**Packing List (verbatim):** FP-8A x1; User Manual x1; Power and High Level Composite Cable x3; Installation Bracket x4; Machine Screws x8.

## FP-12A (DSP) — from local Owner's Manual

**Packing List (verbatim):** FP-12A x1; User Manual (English) x1; Power+High Level Composite Cable x1; Mounting High Level Input Plug x1; High Level Output Plug x1; Mounting Bracket x1; Tapping Screws x8; Machine Screws x1; Fuse x1.
(Quantities as printed in the manual's the physical packing list before publishing to dealers, since tities.)

## All other 49 SKUs

| SKU | Dimensions | Weight | Plug & Play | Mounting Type |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| FAM-80 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FBW-10Ultra | 450 x 340 x 350 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 22.8 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động) | Pending Verification |
| FBW-25S | 480 x 310 x 155 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 7.5 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động) | Pending Verification |
| FBW-28S | Φ360mm(D) x 120mm(H) — công bố chính thức | 8.02 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động) | Lắp đặt bên trong lốp dự phòng (spare tire) từ 15 inch trở lên, chiều cao sản phẩm 120mm — theo công bố chính thức |
| FC-1 | 204 x 126 x 49.5 mm | 1.25 | Pending Verification | Pending Verification |
| FC-1-V2 | 226 x 126 x 50 mm | 1.77 | Pending Verification | Pending Verification |
| FC-4 | 204 x 126 x 49.5 mm | 1.25 | Pending Verification | Pending Verification |
| FC-4-V2 | 226 x 126 x 50 mm | 1.76 | Pending Verification | Pending Verification |
| FCK-165 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FCX-165 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FD-1-V2 | 288 x 128 x 48.5 mm | 1.92 | Pending Verification | Pending Verification |
| FD-4-V2 | 248 x 125 x 48.5 mm | 1.62 | Pending Verification | Pending Verification |
| FDK-163 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FDK-163-MIDRANGE | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FDK-165 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FDK-183 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FDM-80 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FDS-100 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FDS-80 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Độ sâu lắp đặt (installation depth): 1.1 cm — tương thích 99% dòng xe trên thị trường (theo công bố chính thức) |
| FDS-80C | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FED-1000 | 345 x 245 x 65 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 4.58 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Bán Plug & Play (có sẵn ampli Class AB/D tích hợp, chỉ cần cấp nguồn + tín hiệu Hi/Low-level, không cần Amplifier ngoài) | Siêu mỏng 65mm, lắp đặt được dưới gầm ghế xe — theo công bố chính thức |
| FED-20A | (224+270) x 255 x 245 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 6.25 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Bán Plug & Play (có sẵn ampli Class AB/D tích hợp, chỉ cần cấp nguồn + tín hiệu Hi/Low-level, không cần Amplifier ngoài) | Pending Verification |
| FED-20B | 435 x 285 x 245 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 10.3 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Bán Plug & Play (có sẵn ampli Class AB/D tích hợp, chỉ cần cấp nguồn + tín hiệu Hi/Low-level, không cần Amplifier ngoài) | Pending Verification |
| FED-25S | Φ360mm(D) x 144mm(H) — công bố chính thức | 8.8 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Bán Plug & Play (có sẵn ampli Class AB/D tích hợp, chỉ cần cấp nguồn + tín hiệu Hi/Low-level, không cần Amplifier ngoài) | Lắp đặt bên trong lốp dự phòng (spare tire) từ 15 inch trở lên — theo công bố chính thức |
| FED-690 | 290 x 215 x 65 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 3.66 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Bán Plug & Play (có sẵn ampli Class AB/D tích hợp, chỉ cần cấp nguồn + tín hiệu Hi/Low-level, không cần Amplifier ngoài) | Siêu mỏng 65mm, lắp đặt được dưới gầm ghế xe — theo công bố chính thức |
| FED-800 | 290 x 215 x 65 mm (LxWxH, công bố chính thức) | 3.37 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Bán Plug & Play (có sẵn ampli Class AB/D tích hợp, chỉ cần cấp nguồn + tín hiệu Hi/Low-level, không cần Amplifier ngoài) | Siêu mỏng 65mm, lắp đặt được dưới gầm ghế xe — theo công bố chính thức |
| FH-4 | 235 x 172 x 50.5 mm | 2.1 | Pending Verification | Pending Verification |
| FH-4-MINI | 206 x 140 x 48 mm | 1.2 | Pending Verification | Pending Verification |
| FH-4-ULTRA | 274 x 172 x 50.5 mm | 2.7 | Pending Verification | Pending Verification |
| FM-1 | 188 x 80 x 40 mm | 0.75 | Pending Verification | Pending Verification |
| FP-10-V5 | 198 x 215 x 42 mm | 1.7 | true — mô tả gốc nêu rõ "Plug-and-play, non-destructive installation" | Pending Verification |
| FP-12-V5 | 261.4 x 191 x 46 mm | 2.4 | true — mô tả gốc nêu rõ "Plug-and-play, non-destructive installation" | Pending Verification |
| FP-12AD | 220 x 157 x 45 mm | 1.28 | true — mô tả gốc nêu rõ "Plug & play, lossless installation" | Pending Verification |
| FP-16-PURE | 222 x 210 x 46 mm | 1.53 | true — mô tả gốc nêu rõ "Plug and Play, Seamless Installation" | Pending Verification |
| FP-16-ULTRA | 295 x 225 x 48.5 mm | 3.02 | Pending Verification (không có tuyên bố Plug & Play rõ ràng trong mô tả gốc) | Pending Verification |
| FP-16AD | 295 x 225 x 48.5 mm | 3.02 | Pending Verification (mô tả gốc chỉ nêu khung nhôm gọn nhẹ dễ lắp đặt, không khẳng định rõ Plug & Play) | Pending Verification |
| FP-6 | 176 x 141.2 x 40 mm | 0.9 | Pending Verification (mô tả gốc không có tuyên bố Plug & Play rõ ràng) | Pending Verification |
| FP-6A-V2 | 189 x 156 x 45 mm | 1.4 | true — mô tả gốc nêu rõ "Plug & play, lossless installation" | Pending Verification |
| FP-8-V5 | 198 x 130 x 42 mm | 0.96 | true — mô tả gốc nêu rõ "Plug-and-play, non-destructive installation" | Pending Verification |
| FPK-165 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FPM-80B | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FPW-200 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Độ sâu lắp đặt (mounting depth): 64 mm — thiết kế siêu mỏng (theo công bố chính thức) |
| FPX-165 | Pending Verification (không công bố kích thước tổng thể LxWxH trên trang sản phẩm) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử) | Pending Verification |
| FRC-02 | Có núm vặn: 87.5 x 43 x 30 mm | Không núm vặn: 87.5 x 43 x 19 mm (công bố chính thức) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | true (phụ kiện chính hãng, đấu nối trực tiếp — theo công bố nhà sản xuất) | Pending Verification |
| FRC-03 | Có núm vặn: 120 x 55 x 24 mm | Không núm vặn: 120 x 55 x 13 mm (công bố chính thức) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | true (phụ kiện chính hãng, đấu nối trực tiếp — theo công bố nhà sản xuất) | Pending Verification |
| FS-1-V2 | 319 x 190 x 50 mm | 3.97 | Pending Verification | Pending Verification |
| FS-6 | 414 x 155.3 x 53.5 mm | 3.16 | Pending Verification | Pending Verification |
| FW-20DS | Φ214mm(D) x 93mm(H) — công bố chính thức | 3.06 kg (Net Weight, công bố chính thức) | Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động) | Độ sâu lắp đặt (installation depth): 76 mm — thiết kế siêu mỏng (theo công bố chính thức) |
| OTG-LINE | Không áp dụng theo dạng LxWxH (sản phẩm là dây cáp) — Chiều dài dây: 4.1 m (công bố chính thức) | Pending Verification (không công bố khối lượng trên trang sản phẩm) | true (phụ kiện chính hãng, đấu nối trực tiếp — theo công bố nhà sản xuất) | Pending Verification |

Wiring/fuse/hardware-interface detail: PENDING VERIFICATION for all of the above — no local manual or datasheet exists for these SKUs in this project.

Giải pháp liên quan

Sản phẩm liên quan