
Freude Audio · Loa ô tô
FDK-163
6.5" 3-Way Component kit
6.5" 3-Way Component kit
Mã FDK-163
Giá: 14.800.000 ₫
Bộ loa phân tần 3-way 6.5 inch (tweeter + midrange + woofer rời), màng dệt sợi thủy tinh, nam châm NdFeB/Ferrite
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max Power: 200 W | Nom Power: 100 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 48 Hz - 20,000 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Bộ loa 3 đường tiếng gồm các thành phần đảm nhiệm những dải âm riêng. Cấu hình chủ động hay dùng phân tần phải theo thành phần đã xác minh.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max Power: 200 W | Nom Power: 100 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 48 Hz - 20,000 Hz
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 100W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 200W
- Độ nhạy
- 90 dB
- Đáp tuyến tần số
- 48Hz – 20kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- wf_magnet
- 13oz high grade ferrite
- mf_magnet
- Neodymium
- tf_magnet
- Neodymium
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- wf_basket
- 6.5" Cast Aluminium With Gray Painting
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
- wf_cone_material
- Fiberglass with rubber surround
- wf_voice_coil
- 1" wire copper
- mf_basket
- 3" Cast Aluminium With Gray Painting
- mf_cone_material
- Fiberglass with rubber surround
- mf_voice_coil
- 0.79" wire copper
- tf_frame
- Aluminium
- tf_diaphragm
- silk dome
- tf_voice_coil
- 1" wire copper
Hình ảnh







Mô tả sản phẩm
Tổng quan
Professional car mid-range speaker, designed specifically for in-car environments. Glass fiber woven cone, clear and full mid-range vocals. Neodymium magnet drive, excellent transient response. Large R-rubbing rubber surround, good compliance, and fast response. Aluminum cast frame, robust and durable. Midrange grille included
Lợi ích chính
- Bộ 3-way đầy đủ (Tweeter/Midrange/Woofer)
- Màng dệt sợi thủy tinh
- Tweeter NdFeB
- Woofer Ferrite
- Khung nhôm đúc
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 24 thông số
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max Power: 200 W | Nom Power: 100 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 48 Hz - 20,000 Hz
- Trở kháng
- 4 Ω
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
technical
- maximum_input_power
- 200 W
- rated_input_power
- 100 W
- frequency_response
- 48-20,000 Hz
- sensitivity_2_83v_1m
- 90dB
- nominal_impedance
- 4 Ohm
- wf_basket
- 6.5" Cast Aluminium With Gray Painting
- wf_cone_material
- Fiberglass with rubber surround
- wf_voice_coil
- 1" wire copper
- wf_magnet
- 13oz high grade ferrite
- mf_basket
- 3" Cast Aluminium With Gray Painting
- mf_cone_material
- Fiberglass with rubber surround
- mf_voice_coil
- 0.79" wire copper
- mf_magnet
- Neodymium
- tf_frame
- Aluminium
- tf_diaphragm
- silk dome
- tf_voice_coil
- 1" wire copper
- tf_magnet
- Neodymium
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FDK-163
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FDK-163 — 6.5" 3-Way Component kit không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FDK-163 — 6.5" 3-Way Component kit have?
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
What is the maximum power output?
Max Power: 200W | Nom Power: 100W
Does it support plug-and-play installation?
Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử)
What is the power consumption / voltage requirement?
Không áp dụng (Speaker thụ động). Cấu tạo & độ nhạy: Sensitivity (2.83V/1M) 90 dB | Tweeter Dome: Silk Dome | Tweeter Voice Coil: 1" (25mm) | Tweeter Max/Nom Power: 20W/10W | Tweeter Magnet: NdFeB | Midrange Cone: Fiberglass | Midrange Basket: 3" Aluminum | Midrange Max/Nom Power: 30W/15W | Midrange Magnet: NdFeB | Woofer Cone: Fiberglass | Woofer Basket: 6.5" Aluminum | Woofer Max/Nom Power: 60W/30W | Woofer Magnet: Ferrite
What input types are supported?
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








