
Freude Audio · Loa full-range trung tâm
FDS-80C
3" Center Surround Full-Range Speaker
3" Center Surround Full-Range Speaker
Mã FDS-80C
Giá: 6.500.000 ₫
Loa full-range 3 inch cho kênh trung tâm hoặc surround trong hệ thống cabin.
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max Power: 50 W | Nom Power: 25 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 150 Hz - 10,000 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Midrange phụ trách dải trung và phần chính của giọng hát. Cần chọn đúng vị trí lắp, dải hoạt động và kênh khuếch đại.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max Power: 50 W | Nom Power: 25 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 150 Hz - 10,000 Hz
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 25W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 50W
- Độ nhạy
- 83 dB
- Đáp tuyến tần số
- 150Hz – 10kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- magnet
- Dual NdFeB Magnet
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- model
- FDS-80C
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- type
- 3" Midrange Speaker
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
- basket
- 3" Aluminium Basket
- cone
- Composite Paper Cone
- suspension
- Rubber Surround
- former
- Till
- wire
- CCAW
- voice_coil
- 20.4mm
- grille
- Steel
- bracket
- Aluminium
- made_in
- P.R.C
Hình ảnh







Mô tả sản phẩm
Tổng quan
Tempered mica paper cone – lightweight and highly damped, combining excellent rigidity with clearer sound reproduction. High-precision CNC-machined aviation-grade aluminum frame – good heat dissipation. NT42 dual high-performance neodymium magnets (inner and outer) – ensuring powerful and robust drive. Optional black / bright silver two-color stainless steel mesh cover – freely adaptable to light or dark car interiors. UFO-shaped ultra-thin design – elegant and refined. High-precision CNC-machined aluminum base – available in black or brown
Hình mô tả kỹ thuật









Lợi ích chính
- Tempered mica paper cone
- CNC aviation aluminum frame
- Dual NdFeB
- Đế nhôm CNC (đen/nâu)
- Thiết kế UFO siêu mỏng
Ứng dụng & cấu hình
Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý
Sản phẩm này dành cho ai?
FDS-80C (3" center / surround full-range) dành cho kênh center hoặc surround trong kiến trúc đa kênh đã thiết kế.
- Hệ thống cần loa center/surround 3" khớp series FDS.
- Người dùng đã có hoặc sẽ có ampli/DSP phân kênh rõ ràng.
- Installer xác nhận vị trí center/surround và độ sâu lắp.
Chưa có kiến trúc đa kênh hoặc chưa biết vai trò kênh — không mua FDS-80C như loa cửa mặc định.
Tương thích hệ thống
FDS-80C bổ sung vai trò center/surround trong hệ FDS + ampli + DSP.
- DSP phân kênh (nếu dùng) → ampli kênh center/surround → FDS-80C.
- Trở kháng 4 Ω; khớp công suất với bảng specs.
- Đi cùng FDS-80 / FDS-100 cho các vị trí full-range khác trong cùng hệ.
- Vai trò center không suy ra từ tên — phải khớp wiring và crossover đã thiết kế.
Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.
Cấu hình khuyến nghị
Đặt FDS-80C trong sơ đồ kênh trước khi lắp.
- Xác định kênh center/surround trên DSP/ampli.
- Đo vị trí lắp 3" và độ sâu.
- Ghép với FDS-80/FDS-100 theo sân khấu đã thiết kế.
- Tuning sau lắp để cân level/phase với các loa còn lại.
FDS-80C không thay thế khảo sát vị trí center trên từng dòng xe.
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 24 thông số
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max Power: 50 W | Nom Power: 25 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 150 Hz - 10,000 Hz
- Trở kháng
- 4 Ω
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
technical
- model
- FDS-80C
- type
- 3" Midrange Speaker
- max_power
- 50 W
- rms_power
- 25 W
- impedance
- 4ohm
- sensitivity_2_83v_1m
- 83dB
- frequency_response
- 150 Hz-10,000 Hz
- basket
- 3" Aluminium Basket
- cone
- Composite Paper Cone
- suspension
- Rubber Surround
- former
- Till
- wire
- CCAW
- voice_coil
- 20.4mm
- magnet
- Dual NdFeB Magnet
- grille
- Steel
- bracket
- Aluminium
- made_in
- P.R.C
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FDS-80C
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FDS-80C — 3" Center Surround Full-Range Speaker không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FDS-80C — 3" Center Surround Full-Range Speaker have?
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
What is the maximum power output?
Max Power: 50W | Nom Power: 25W
Does it support plug-and-play installation?
Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử)
What is the power consumption / voltage requirement?
Không áp dụng (Speaker thụ động). Cấu tạo & độ nhạy: Sensitivity (2.83V/1M) 83 dB | Cone: Composite Paper Cone | Basket: 3" Aluminium | Voice Coil Skeleton: Till | Voice Coil Material: CCAW | Voice Coil Diameter: 20.4mm | Magnet: Dual NdFeB | Grille: Steel Grille | Bracket: Aluminum Mounting Bracket
What input types are supported?
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








