Bỏ qua đến nội dung
FPM-80B — 3" Center Channel Full-range Speaker
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Loa ô tô

FPM-80B

3" Center Channel Full-range Speaker

3" Center Channel Full-range Speaker

FPM-80B

Giá: 5.100.000 ₫

Loa center channel 3 inch full-range, vỏ POM giảm cộng hưởng méo tiếng, tương thích nhiều dòng Toyota/Lexus

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max Power: 60 W | Nom Power: 30 W
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Dải tần
100 Hz - 20,000 Hz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Loa toàn dải tái tạo nhiều dải âm trong một củ loa. Phạm vi sử dụng và vị trí lắp cần theo dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max Power: 60 W | Nom Power: 30 W
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Dải tần
100 Hz - 20,000 Hz

Thông số âm học

Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
30W
Công suất đỉnh (Peak)
60W
Độ nhạy
86 dB
Đáp tuyến tần số
100Hz – 20kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

magnet
Neodymium

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

type
3" Fullrange Speaker
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
Input
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
SNR (dB)
Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
basket
Steel Basket
cone
Paper Cone
suspension
Rubber Surround
wire
CCA
voice_coil
25.5mm
shell
POM Shell
made_in
P.R.C

Lắp đặt (Installation)

dimensions
159x129x47.5mm

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

3-inch full-range design, with a frequency response range of 100Hz-20kHz. Tempered mica paper cone, lightweight and high damping, with excellent rigidity, more transparent sound, and wider frequency response for greater durability. POM cavity reduces resonance and distortion, 60W peak power output. Compatible with many Toyota and Lexus models. Suitable for 90% of car models on the market for upgrading center or mid-range speakers

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Freude Audio FPM-80B
Lợi ích chính
  • Dải tần 100Hz-20kHz
  • Vỏ POM chống cộng hưởng
  • Tương thích Toyota/Lexus
  • Phù hợp 90% dòng xe nâng cấp loa center/mid

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 22 thông số

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max Power: 60 W | Nom Power: 30 W
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Dải tần
100 Hz - 20,000 Hz
Trở kháng
4 Ω
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
Input
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
SNR (dB)
Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)

technical

type
3" Fullrange Speaker
max_power
60 W
rms_power
30 W
impedance
4ohm
sensitivity_2_83v_1m
86dB
frequency_response
100 Hz - 20,000 Hz
basket
Steel Basket
cone
Paper Cone
suspension
Rubber Surround
wire
CCA
voice_coil
25.5mm
magnet
Neodymium
shell
POM Shell
dimensions
159 × 129 × 47.5mm
made_in
P.R.C

Kích thước & Khối lượng

dimensions
159 × 129 × 47.5mm

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FPM-80B

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FPM-80B — 3" Center Channel Full-range Speaker không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FPM-80B — 3" Center Channel Full-range Speaker have?

Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)

What is the maximum power output?

Max Power: 60W | Nom Power: 30W

Does it support plug-and-play installation?

Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử)

What is the power consumption / voltage requirement?

Không áp dụng (Speaker thụ động). Cấu tạo & độ nhạy: Sensitivity (2.83V/1M) 86 dB | Cone: Paper Cone | Basket: Steel | Surround: Rubber Surround | Voice Coil Diameter: 25.5mm | Magnet: NdFeB | Shell: POM

What input types are supported?

Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.