Bỏ qua đến nội dung
FDM-80 — 3.5" 2-Way Dot Sound Source Coaxial
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Loa ô tô

FDM-80

3.5" 2-Way Dot Sound Source Coaxial

3.5" 2-Way Dot Sound Source Coaxial

FDM-80

Giá: 5.900.000 ₫

Loa đồng trục 2-way 3.5 inch, thiết kế điểm nguồn âm thật (true coaxial), tweeter dome lụa + midrange carbon fiber

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max Power: 70 W | Nom Power: 35 W
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Dải tần
110 Hz - 22,000 Hz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Bộ loa 2 đường tiếng gồm các thành phần đảm nhiệm những dải âm riêng. Cấu hình chủ động hay dùng phân tần phải theo thành phần đã xác minh.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max Power: 70 W | Nom Power: 35 W
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Dải tần
110 Hz - 22,000 Hz

Thông số âm học

Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
35W
Công suất đỉnh (Peak)
70W
Độ nhạy
88 dB
Đáp tuyến tần số
110Hz – 22kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

tw_magnet
Neodymium
wf_magnet
Neodymium

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

type
3.5" 2-Way Coaxial
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
Input
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
SNR (dB)
Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
tw_frame
Aluminum
tw_diaphragm
Silk Dome
tw_voice_coil
0.79"(20mm)
wf_frame
3.5" Aluminum With Black Painting
wf_cone
Carbon Fibre With Rubber Surround
wf_voice_coil
1"(25mm)

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

True coaxial: point sound source design. Utilizes a silk dome tweeter and carbon fiber mid-range for a seamless and natural frequency response, delivering fast, clear sound. Frequency response range 110-22,000Hz. Driven by a neodymium magnet for excellent instantaneous response. Aluminum cast frame, robust and durable

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FDM-80
Lợi ích chính
  • True coaxial point sound source
  • Tweeter silk dome + Midrange carbon fiber
  • Dải tần 110-22kHz
  • Nam châm neodymium
  • Khung nhôm đúc

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 21 thông số

technical

type
3.5" 2-Way Coaxial
max_power
70 W
rms_power
35 W
impedance
4 Ohm
sensitivity_2_83v_1m
88dB
frequency_range
110-22,000 Hz
tw_frame
Aluminum
tw_diaphragm
Silk Dome
tw_voice_coil
0.79"(20mm)
tw_magnet
Neodymium
wf_frame
3.5" Aluminum With Black Painting
wf_cone
Carbon Fibre With Rubber Surround
wf_voice_coil
1"(25mm)
wf_magnet
Neodymium

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max Power: 70 W | Nom Power: 35 W
Số kênh
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
Dải tần
110 Hz - 22,000 Hz
Trở kháng
4 Ω
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
Input
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
SNR (dB)
Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FDM-80

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FDM-80 — 3.5" 2-Way Dot Sound Source Coaxial không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FDM-80 — 3.5" 2-Way Dot Sound Source Coaxial have?

Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)

What is the maximum power output?

Max Power: 70W | Nom Power: 35W

Does it support plug-and-play installation?

Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử)

What is the power consumption / voltage requirement?

Không áp dụng (Speaker thụ động). Cấu tạo & độ nhạy: Sensitivity (2.83V/1M) 88 dB | Cone: TW: Silk Dome; Mid: Carbon fiber | Basket: 3.5" Aluminium | Suspension: Rubber Surround | Voice Coil Diameter: Tw 20mm; Mid 25mm | Magnet: Dual NdFeB

What input types are supported?

Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.