
Freude Audio · Subwoofer
FBW-25S
10" Car Passive Subwoofer Enclosure
10" Car Passive Subwoofer Enclosure
Mã FBW-25S
Giá: 8.900.000 ₫
Sub thùng thụ động 10 inch, màng polystyrene, vỏ MDF phủ nhung, thiết kế siêu mỏng gọn
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max Power: 500 W | Nom Power: 250 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Dải tần
- 33 Hz - 400 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.
Danh mục Subwoofer
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max Power: 500 W | Nom Power: 250 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Dải tần
- 33 Hz - 400 Hz
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 250W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 500W
- Độ nhạy
- 90 dB
- Đáp tuyến tần số
- 33Hz – 400Hz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- magnet
- Ferrite 0.5Oz (135x20mm)
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- type
- Passive Subwoofer Sealed Box
- subwoofer_size
- 10" (250mm) Subwoofer
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Subwoofer, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
- Khối lượng (kg)
- 7.5 kg (Net Weight, công bố chính thức)
- enclosure_material
- MDF
- THD
- Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
- cone
- Polystyrene With Rubber Surround
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N không công bố cho Subwoofer thụ động)
- voice_coil
- 2" (51mm)
- weight
- 7.5Kg
Lắp đặt (Installation)
- Kích thước (mm)
- 480 x 310 x 155 mm (LxWxH, công bố chính thức)
- dimensions
- 480x155x310 mm
Hình ảnh




Mô tả sản phẩm
Tổng quan
10" diameter polypropylene diaphragm. High-performance rubber surround. 500W peak power output. MDF (medium-density fiberboard) enclosure. Velvet fabric surface treatment on the exterior. Ultra-thin and compact enclosure design
Hình mô tả kỹ thuật






Lợi ích chính
- Màng polystyrene
- Vỏ MDF phủ nhung
- Thiết kế siêu mỏng gọn
- Nam châm Ferrite 40.5Oz
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 23 thông số
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max Power: 500 W | Nom Power: 250 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Dải tần
- 33 Hz - 400 Hz
- Trở kháng
- 4 Ω
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Subwoofer, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
- Kích thước (mm)
- 480 × 310 × 155 mm (LxWxH, công bố chính thức)
- Khối lượng (kg)
- 7.5 kg (Net Weight, công bố chính thức)
- THD
- Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N không công bố cho Subwoofer thụ động)
technical
- type
- Passive Subwoofer Sealed Box
- subwoofer_size
- 10" (250mm) Subwoofer
- max_power
- 500 W
- rms_power
- 250 W
- impedance
- 4 Ohm
- sensitivity_2_83v_1m
- 90 dB
- frequency_range
- 33-400 Hz
- enclosure_material
- MDF
- cone
- Polystyrene With Rubber Surround
- voice_coil
- 2" (51mm)
- magnet
- Ferrite 0.5Oz (135 × 20mm)
- weight
- 7.5Kg
- dimensions
- 480 × 155 × 310 mm
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- 480 × 310 × 155 mm (LxWxH, công bố chính thức)
- Khối lượng (kg)
- 7.5 kg (Net Weight, công bố chính thức)
- weight
- 7.5Kg
- dimensions
- 480 × 155 × 310 mm
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FBW-25S
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FBW-25S — 10" Car Passive Subwoofer Enclosure không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FBW-25S — 10" Car Passive Subwoofer Enclosure have?
Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
What is the maximum power output?
Max Power: 500W | Nom Power: 250W
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
Does it support plug-and-play installation?
Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động)
What are the physical dimensions?
480 x 310 x 155 mm (LxWxH, công bố chính thức)
How much does it weigh?
7.5 kg (Net Weight, công bố chính thức)
What is the power consumption / voltage requirement?
Không áp dụng (thùng loa thụ động). Cấu tạo & đặc tính khác: Sensitivity (2.83V/1M) 90 dB | Cone: Polystyrene Cone | Surround: Rubber Surround | Diameter: 10" (250mm) | Enclosure Material: MDF | Voice Coil: 2" (51mm) | Magnet: 40.5Oz Ferrite
What input types are supported?
Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
Lựa chọn thay thế cùng danh mục
Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








