
Freude Audio · Subwoofer
FW-20DS
8" Subwoofer (Dual Voice Coil)
8" Subwoofer
Mã FW-20DS
Giá: 6.300.000 ₫
Loa sub trần 8 inch thụ động, cuộn dây kép (Dual Voice Coil) linh hoạt phối trở kháng, độ sâu lắp đặt siêu mỏng 76mm
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max Power: 400 W | Nom Power: 200 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Dải tần
- 27 Hz - 400 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.
Danh mục Subwoofer
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max Power: 400 W | Nom Power: 200 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Dải tần
- 27 Hz - 400 Hz
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 200W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 400W
- Đáp tuyến tần số
- 27Hz – 400Hz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Subwoofer, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
- Khối lượng (kg)
- 3.06 kg (Net Weight, công bố chính thức)
- THD
- Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N không công bố cho Subwoofer thụ động)
Lắp đặt (Installation)
- Kích thước (mm)
- Φ214mm(D) x 93mm(H) — công bố chính thức
Hình ảnh



Mô tả sản phẩm
Tổng quan
8-inch polystyrene cone. Polystyrene cone with moderate damping – deeper bass extension. Large R-edge rubber surround – good compliance and fast response. Dual voice coil design – flexible impedance matching, improved power handling and low-frequency control. Ultra-thin design – 76mm mounting depth for easier installation
Hình mô tả kỹ thuật







Lợi ích chính
- Cuộn dây kép (Dual Voice Coil)
- Độ sâu lắp đặt 76mm
- Màng polystyrene giảm chấn vừa phải
- Surround R-edge cao su
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 10 thông số
- Công suất
- Max Power: 400 W | Nom Power: 200 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
- Dải tần
- 27 Hz - 400 Hz
- Trở kháng
- 4 Ω + 4 Ω (Dual Voice Coil)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Subwoofer, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
- Kích thước (mm)
- Φ214mm(D) x 93mm(H) — công bố chính thức
- Khối lượng (kg)
- 3.06 kg (Net Weight, công bố chính thức)
- THD
- Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N không công bố cho Subwoofer thụ động)
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- Φ214mm(D) x 93mm(H) — công bố chính thức
- Khối lượng (kg)
- 3.06 kg (Net Weight, công bố chính thức)
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FW-20DS — 8" Subwoofer (Dual Voice Coil) không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FW-20DS — 8" Subwoofer (Dual Voice Coil) have?
Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
What is the maximum power output?
Max Power: 400W | Nom Power: 200W
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
Does it support plug-and-play installation?
Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động)
What are the physical dimensions?
Φ214mm(D) x 93mm(H) — công bố chính thức
How much does it weigh?
3.06 kg (Net Weight, công bố chính thức)
What is the mounting type?
Độ sâu lắp đặt (installation depth): 76 mm — thiết kế siêu mỏng (theo công bố chính thức)
What is the power consumption / voltage requirement?
Không áp dụng (Subwoofer thụ động). Cấu tạo & đặc tính khác: Sensitivity (2.83V/1M) 90 dB | Cone: Polystyrene Cone | Surround: Rubber Surround | Voice Coil: 2" (51mm) | Magnet: Ferrite
What input types are supported?
Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
Lựa chọn thay thế cùng danh mục
Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








