Bỏ qua đến nội dung
FBW-10Ultra — Passive Hi-Fi Subwoofer Enclosure
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Subwoofer

FBW-10Ultra

Passive Hi-Fi Subwoofer Enclosure

Passive Hi-Fi Subwoofer Box

FBW-10Ultra

Giá: 71.200.000 ₫

Loa sub thùng thụ động Hi-Fi 10 inch, màng nhôm cứng cáp, cuộn dây bốn lớp, giảm chấn CONEX chuyên dụng

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max Power: 600 W | Nom Power: 300 W
Số kênh
Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
Dải tần
29 Hz - 400 Hz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.

Danh mục Subwoofer

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max Power: 600 W | Nom Power: 300 W
Số kênh
Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
Dải tần
29 Hz - 400 Hz

Thông số âm học

Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
300W
Công suất đỉnh (Peak)
600W
Độ nhạy
83,5 dB
Đáp tuyến tần số
29Hz – 400Hz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

magnet
Ferrite

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

model
FBW-10Ultra
type
10" Subwoofer Box
Số kênh
Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Subwoofer, không xử lý DSP)
Input
Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
basket
Aluminum Basket
Khối lượng (kg)
22.8 kg (Net Weight, công bố chính thức)
THD
Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
cone
Aluminum Cone
SNR (dB)
Không áp dụng (chỉ số S/N không công bố cho Subwoofer thụ động)
suspension
SBR
voice_coil
51 mm
front_baffle
36mm MDF
remainder_of_enclosure
25mm MDF
surface_treatment
Blackwood piano lacquer finish
enclosure_volume
27.5L
weight
22.8 kg

Lắp đặt (Installation)

Kích thước (mm)
450 x 340 x 350 mm (LxWxH, công bố chính thức)
dimensions
450 x 340 x 350 mm

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

Newly optimized external suspension (surround) to improve large signal handling. Extremely rigid aluminum diaphragm to ensure piston movement at high levels, with better heat dissipation and high continuous power levels. Two internal aluminum rings for stabilizing the magnetic field, leading to lower high-frequency distortion. Heavy-duty black glass fiber voice coil reducing mechanical losses, resulting in better dynamic performance and low-level detail retrieval. Black anodized magnetic structure steel parts for increased heat dissipation and power handling. Special designed CONEX dampers (sprung spiders) for durability under extreme working conditions. Four-layer voice coil design increases control and provides better performance in small enclosures

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Freude Audio FBW-10Ultra
Lợi ích chính
  • Màng nhôm cứng cáp
  • Surround tối ưu chịu tín hiệu lớn
  • Cuộn dây sợi thủy tinh 4 lớp
  • Giảm chấn CONEX
  • Vòng nhôm ổn định từ trường

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 28 thông số

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max Power: 600 W | Nom Power: 300 W
Số kênh
Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)
Dải tần
29 Hz - 400 Hz
Trở kháng
4 Ω
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Subwoofer, không xử lý DSP)
Input
Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)
Kích thước (mm)
450 × 340 × 350 mm (LxWxH, công bố chính thức)
Khối lượng (kg)
22.8 kg (Net Weight, công bố chính thức)
THD
Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)
SNR (dB)
Không áp dụng (chỉ số S/N không công bố cho Subwoofer thụ động)

technical

model
FBW-10Ultra
type
10" Subwoofer Box
max_power
600 W
rms_power
300 W
impedance
4 Ohm
sensitivity_2_83v_1m
83.5 dB
frequency_response
29 - 400 Hz
basket
Aluminum Basket
cone
Aluminum Cone
suspension
SBR
voice_coil
51 mm
magnet
Ferrite
front_baffle
36mm MDF
remainder_of_enclosure
25mm MDF
surface_treatment
Blackwood piano lacquer finish
enclosure_volume
27.5L
weight
22.8 kg
dimensions
450 × 340 × 350 mm

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
450 × 340 × 350 mm (LxWxH, công bố chính thức)
Khối lượng (kg)
22.8 kg (Net Weight, công bố chính thức)
weight
22.8 kg
dimensions
450 × 340 × 350 mm

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FBW-10Ultra

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FBW-10Ultra — Passive Hi-Fi Subwoofer Enclosure không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FBW-10Ultra — Passive Hi-Fi Subwoofer Enclosure have?

Không áp dụng (Subwoofer không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier đa kênh)

What is the maximum power output?

Max Power: 600W | Nom Power: 300W

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

Không áp dụng (THD không công bố cho Subwoofer thụ động — không có mạch khuếch đại nội bộ)

Does it support plug-and-play installation?

Không áp dụng (Subwoofer thụ động, cần Amplifier ngoài để hoạt động)

What are the physical dimensions?

450 x 340 x 350 mm (LxWxH, công bố chính thức)

How much does it weigh?

22.8 kg (Net Weight, công bố chính thức)

What is the power consumption / voltage requirement?

Không áp dụng (thùng loa thụ động, không có ampli tích hợp). Cấu tạo & đặc tính khác: Sensitivity (2.83V/1M) 83.5 dB | Cone: Aluminum Cone | Suspension: SBR | Basket: Aluminum | Diameter: 10" | Shell Material: MDF | Voice Coil Diameter: 51mm | Voice Coil Height: 80mm | Magnet: Ferrite

What input types are supported?

Không áp dụng (Subwoofer thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier ngoài, không có Input Type riêng)

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.