Bỏ qua đến nội dung
FM-1
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Ampli

FM-1

Amplifier

Class AB Mono Channel Amplifier

FM-1

Giá: 11.200.000 ₫

Ampli Class AB 1 kênh Hi-End, transistor TO-264, nguồn Servo Class H, tản nhiệt cân bằng, méo hài thấp

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max @ 2 Ω: 280 W | Nom @ 2 Ω: 140 W | Max @ 4 Ω: 160 W | Nom @ 4 Ω: 80 W | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 10-16VDC
Số kênh
1 (Mono)
Dải tần
10 Hz - 70 kHz (-3dB)

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

1

Kênh công suất

Nhận tín hiệu vàoRCA

Vai trò trong hệ thống

Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.

Danh mục Ampli

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max @ 2 Ω: 280 W | Nom @ 2 Ω: 140 W | Max @ 4 Ω: 160 W | Nom @ 4 Ω: 80 W | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 10-16VDC
Số kênh
1 (Mono)
Dải tần
10 Hz - 70 kHz (-3dB)

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

High-fidelity transistor amplifier circuit delivering Max Power up to 160W (@4Ω). 10Hz-70kHz(-3dB) frequency response. Ultra-low distortion THD<0.02%. Servo power supply (high/low voltage Class H) design. Balanced heat dissipation system. Gold-plated terminals. TO-264 extra-large package dedicated audio transistors. Prussian blue painted aluminum alloy housing. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FM-1
Lợi ích chính
  • High-fidelity transistor amplifier circuit
  • Max Power 160W @4Ω
  • Servo power supply Class H design
  • Gold-plated terminals
  • TO-264 dedicated audio transistors

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 21 thông số

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max @ 2 Ω: 280 W | Nom @ 2 Ω: 140 W | Max @ 4 Ω: 160 W | Nom @ 4 Ω: 80 W | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 10-16VDC
Số kênh
1 (Mono)
Dải tần
10 Hz - 70 kHz (-3dB)
Trở kháng
Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
Kênh DSP
Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
Input
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Kích thước (mm)
188 × 80 × 40 mm
Khối lượng (kg)
0.75
THD
<0.02%
SNR (dB)
96dB

technical

model
FREUDE MONO CHANNEL AMPLIFIER
rated_power_2ohm
80 W x1
peak_power_2ohm
160 W x1
rated_power_4ohm
60 W x1
peak_power_4ohm
120 W x1
frequency_response
10 Hz-70 kHz(-3dB)
signal_noise_ratio
96dB
input_sensitivity
250mV-6V
supply_voltage
10-16V DC
input_impedance
22K Ohm
dimensions_mm
188 × 80 × 40

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào ampli

Đầu ra công suất (Powered)

Powered CH1

140 W (tối đa 280 W)

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

Powered CH1

Công suất định mức

140 W

Công suất tối đa

280 W

Tải tối thiểu

2 Ω

Cầu (Bridge)

Không xác định

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
188 × 80 × 40 mm
Khối lượng (kg)
0.75
dimensions_mm
188 × 80 × 40

Khả năng trong System Builder

  • 1 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FM-1

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FM-1 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FM-1 have?

1 (Mono)

What is the maximum power output?

Max @2Ω: 280W | Nom @2Ω: 140W | Max @4Ω: 160W | Nom @4Ω: 80W | Input Impedance: 22kΩ | Operating Voltage: 10-16VDC

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

<0.02%

What are the physical dimensions?

188 x 80 x 40 mm

How much does it weigh?

0.75

What input types are supported?

Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Ampli, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.