
Freude Audio · Ampli
FH-4
Class D 4 Channels Amplifier
Mã FH-4
Giá: 44.800.000 ₫
Ampli Class D 4 kênh, nguồn cách ly hoàn toàn, chống đấu ngược cực, biến áp ghép âm tuỳ chỉnh
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max @ 2 Ω: 220 W x4 | Nom @ 2 Ω: 150 W x4 | Max @ 4 Ω: 180 W x4 | Nom @ 4 Ω: 120 W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
- Số kênh
- 4
- Dải tần
- 10 Hz - 22 kHz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
4
Kênh công suất
Vai trò trong hệ thống
Amply cung cấp công suất sạch cho loa/sub. Cần khớp tải, DSP (nếu có) và không gian lắp — xác nhận tại đại lý trước khi kết luận.
Danh mục Ampli
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max @ 2 Ω: 220 W x4 | Nom @ 2 Ω: 150 W x4 | Max @ 4 Ω: 180 W x4 | Nom @ 4 Ω: 120 W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
- Số kênh
- 4
- Dải tần
- 10 Hz - 22 kHz
Hình ảnh







Mô tả sản phẩm
Tổng quan
Fully isolated power supply to eliminate loop interference. Comprehensive circuit protection with reverse polarity protection. Max Power up to 4 × 220W @ 2Ω. Custom audio coupling transformer for complete isolation between preamp and power stages. PBTL circuit architecture. Built-in regulated power supply. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)
Hình mô tả kỹ thuật










Lợi ích chính
- Fully isolated power supply
- Max Power 4x220W @2Ω
- Custom audio coupling transformer
- PBTL circuit architecture
- Built-in regulated power supply
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 25 thông số
technical
- model
- FH-4 Channels Amplifier
- rms_power_4
- 100 W x4Ch
- max_power_4
- 125 W x4Ch
- rms_power_2
- 150 W x4Ch
- max_power_2
- 220 W x4Ch
- supply_voltage
- 10.5-16.5 VDC
- frequency_response
- 20 Hz-20 kHz
- signal_noise_ratio
- 106dB(A weighted@1V)
- input_sensitivity
- 1.3V RMS
- input_impedance
- 1.8kΩ
- rem_operating_voltage
- 8-18VDC-1mA
- rem_latency_time
- 3s
- fuse
- 40A
- weight
- 2.1kg
- dimensions_lxwxh
- 235 × 172 × 50 mm
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max @ 2 Ω: 220 W x4 | Nom @ 2 Ω: 150 W x4 | Max @ 4 Ω: 180 W x4 | Nom @ 4 Ω: 120 W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
- Số kênh
- 4
- Dải tần
- 10 Hz - 22 kHz
- Trở kháng
- Không áp dụng trực tiếp — Amplifier hỗ trợ đa mức trở kháng tải (xem chi tiết Max/Nom Power theo từng Ω tại power_output)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Amplifier, không xử lý DSP)
- Input
- Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
- Kích thước (mm)
- 235 × 172 × 50.5 mm
- Khối lượng (kg)
- 2.1
- THD
- ≤0.003%
- SNR (dB)
- 106dB
Đầu vào / Đầu ra
Đầu vào (Input)
RCA
Đầu vào ampli
Đầu ra công suất (Powered)
4 kênh
150 W (tối đa 220 W)
Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.
Công suất & Tải trở
Nhóm kênh
4 kênh công suất
Công suất định mức
150 W
Công suất tối đa
220 W
Tải tối thiểu
2 Ω
Cầu (Bridge)
Không xác định
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- 235 × 172 × 50.5 mm
- Khối lượng (kg)
- 2.1
- weight
- 2.1kg
- dimensions_lxwxh
- 235 × 172 × 50 mm
Khả năng trong System Builder
- 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.
Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xeTài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FH-4
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FH-4 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FH-4 have?
4
What is the maximum power output?
Max @2Ω: 220W x4 | Nom @2Ω: 150W x4 | Max @4Ω: 180W x4 | Nom @4Ω: 120W x4 | Input Sensitivity: 1.3V-5V | Input Impedance: 10kΩ | Operating Voltage: 10.5-16.5VDC
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
≤0.003%
What are the physical dimensions?
235 x 172 x 50.5 mm
How much does it weigh?
2.1
What input types are supported?
Analog RCA (Line-level input từ nguồn phát/DSP) — không thuộc Enum MOST/A2B/CAN/Hi-Level/Optical đã định nghĩa trong
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








