
Freude Audio · Loa ô tô
FDK-183
8" 3-Way Component
8" 3-Way Component
Mã FDK-183
Giá: 22.200.000 ₫
Bộ loa phân tần 3-way 8 inch, tweeter dome lụa, midrange composite paper, woofer 8 inch khung nhôm
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max Power: 140 W | Nom Power: 70 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 35 Hz - 20,000 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Loa trong hệ thống âm thanh. Vai trò dải âm chưa được xác minh; hãy xem dữ liệu kỹ thuật và chọn theo thiết kế lắp đặt.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max Power: 140 W | Nom Power: 70 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 35 Hz - 20,000 Hz
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 70W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 140W
- Đáp tuyến tần số
- 35Hz – 20kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
Hình ảnh







Mô tả sản phẩm
Tổng quan
Precision acoustic tuning. Silk dome tweeter – clear and detailed high frequencies. Rich midrange – warm and natural vocals. Midrange and tweeter units driven by neodymium magnets – high sensitivity, excellent control, and good transient response. Powerful low frequencies – deep and solid. Optimized mounting depth – achieves professional-grade sound stage enhancement with minor modifications
Hình mô tả kỹ thuật








Lợi ích chính
- Bộ 3-way đầy đủ 8"
- Tweeter/Midrange NdFeB
- Woofer Ferrite khung nhôm 8"
- Tối ưu độ sâu lắp đặt
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 7 thông số
- Công suất
- Max Power: 140 W | Nom Power: 70 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 35 Hz - 20,000 Hz
- Trở kháng
- 4 Ω
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FDK-183 — 8" 3-Way Component không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FDK-183 — 8" 3-Way Component have?
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
What is the maximum power output?
Max Power: 140W | Nom Power: 70W
Does it support plug-and-play installation?
Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử)
What is the power consumption / voltage requirement?
Không áp dụng (Speaker thụ động). Cấu tạo & độ nhạy: Sensitivity (2.83V/1M) 88 dB | Tweeter Dome: Silk Dome | Tweeter Voice Coil: 1" (25mm) | Tweeter Magnet: NdFeB | Midrange Cone: Composite Paper | Midrange Basket: 3" Aluminum | Midrange Magnet: NdFeB | Woofer Cone: Composite Paper | Woofer Basket: 8" Aluminum | Woofer Magnet: Ferrite
What input types are supported?
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








