
Freude Audio · Loa ô tô
FPW-200
8" Woofer
8" Woofer
Mã FPW-200
Giá: 9.100.000 ₫
Woofer 8 inch cho dải trung-trầm, thiết kế siêu mỏng độ sâu lắp đặt 64mm, công suất đỉnh 160W
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Max Power: 160 W | Nom Power: 80 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 48 Hz - 5,000 Hz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Woofer / mid-bass phụ trách nền trầm phía trước và lực dải thấp-trung. Cần khớp thể tích lắp, trở kháng và công suất RMS.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Công suất
- Max Power: 160 W | Nom Power: 80 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 48 Hz - 5,000 Hz
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 80W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 160W
- Độ nhạy
- 90 dB
- Đáp tuyến tần số
- 48Hz – 5kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- magnet
- 15.1Oz (90x18mm)Ferrite
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- type
- 8" Woofer
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
- basket
- 8" Steel With Black Painting
- cone
- Paper Cone
- suspension
- Rubber Surround
- voice_coil
- 1" (25mm)
- made_in
- P.R.C
Lắp đặt (Installation)
- depth
- 64mm
Hình ảnh





Mô tả sản phẩm
Tổng quan
8" (200mm) design for mid and low frequencies. Ultra-thin design with a 64mm mounting depth. Frequency response of 48Hz-5kHz. 160W peak power handling. High-density paper cone for full and powerful mid and low frequencies. Black baked paint iron frame, robust and durable. 15.1Oz large magnetic circuit system
Hình mô tả kỹ thuật









Lợi ích chính
- Độ sâu lắp đặt 64mm
- Công suất đỉnh 160W
- Màng giấy mật độ cao
- Hệ nam châm 15.1Oz
- Khung thép sơn tĩnh điện đen
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 20 thông số
technical
- type
- 8" Woofer
- max_power
- 160 W
- rms_power
- 80 W
- impedance
- 4 Ω
- sensitivity_2_83v_1m
- 90dB
- frequency_response
- 48 Hz - 5000 Hz
- basket
- 8" Steel With Black Painting
- cone
- Paper Cone
- suspension
- Rubber Surround
- depth
- 64mm
- voice_coil
- 1" (25mm)
- magnet
- 15.1Oz (90 × 18mm)Ferrite
- made_in
- P.R.C
Thông số kỹ thuật
- Công suất
- Max Power: 160 W | Nom Power: 80 W
- Số kênh
- Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
- Dải tần
- 48 Hz - 5,000 Hz
- Trở kháng
- 4 Ω
- Kênh DSP
- Không áp dụng (product_type = Speaker, không xử lý DSP)
- Input
- Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
- SNR (dB)
- Không áp dụng (chỉ số S/N áp dụng cho thiết bị điện tử chủ động, không áp dụng cho loa thụ động)
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FPW-200
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FPW-200 — 8" Woofer không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FPW-200 — 8" Woofer have?
Không áp dụng (Speaker không có khái niệm kênh khuếch đại như DSP/Amplifier)
What is the maximum power output?
Max Power: 160W | Nom Power: 80W
Does it support plug-and-play installation?
Không áp dụng (Speaker là loa thụ động, không có khái niệm Plug & Play điện tử)
What is the mounting type?
Độ sâu lắp đặt (mounting depth): 64 mm — thiết kế siêu mỏng (theo công bố chính thức)
What is the power consumption / voltage requirement?
Không áp dụng (Speaker thụ động). Cấu tạo & độ nhạy: Sensitivity (2.83V/1M) 90 dB | Cone: Paper Cone | Basket: 8" Steel With Black Painting | Magnet: Ferrite (hệ nam châm 15.1Oz)
What input types are supported?
Không áp dụng (Speaker là thiết bị thụ động, nhận tín hiệu loa từ Amplifier/DSP, không có Input Type riêng)
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








