Bỏ qua đến nội dung
FP-6A V2
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Bộ xử lý DSP

FP-6A V2

DSP tích hợp công suất (DSP-Amplifier)

6ch DSP with 4ch Amplifier

FP-6A-V2

Giá: 8.900.000 ₫

DSP 6 kênh tích hợp Amplifier Class-AB 4 kênh (tối đa 70W/kênh), méo hài cực thấp ≤0.01%, EQ 31 dải, lưu 9 preset

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max: 70 W x 4 ch | Nom: 35 W x 8 ch (nguyên văn từ website gốc — có khả năng là lỗi in ấn vì thiết bị chỉ có 4 kênh Amplifier; không tự sửa, cần Technical Engineer đối chiếu Datasheet gốc trước khi publish)
Số kênh
6 (DSP) / 4 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

6

Kênh DSP

4

Kênh công suất

6

Pre-out

Nhận tín hiệu vàoRCAHigh-level (loa)Bluetooth

Vai trò trong hệ thống

Bộ xử lý DSP điều khiển EQ, time alignment và phân kênh. Chọn theo mục tiêu hệ thống và kiểm tra xe — không phải phụ kiện “cắm là chạy” cho mọi OEM.

Danh mục Bộ xử lý DSP

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Công suất
Max: 70 W x 4 ch | Nom: 35 W x 8 ch (nguyên văn từ website gốc — có khả năng là lỗi in ấn vì thiết bị chỉ có 4 kênh Amplifier; không tự sửa, cần Technical Engineer đối chiếu Datasheet gốc trước khi publish)
Số kênh
6 (DSP) / 4 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

6-ch output, with 4-ch featuring power amplifier output. Built-in Class-AB amplifier, capable of delivering up to 70W peak power. 31-band EQ adjustment, capable of saving 9 preset music scenes. Ultra-low distortion, with total harmonic distortion ≤ 0.01%. High-quality electronic components for an ultimate sound quality experience. Full aluminum body for excellent heat dissipation. Plug & play, lossless installation. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Freude Audio FP-6A-V2
Lợi ích chính
  • 6-ch output, 4-ch featuring power amplifier output
  • Class-AB amplifier tối đa 70W peak/kênh
  • 31-band EQ, lưu 9 preset music scenes
  • Ultra-low distortion ≤0.01%
  • Plug & play, lossless installation

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 34 thông số

Thông số kỹ thuật

Công suất
Max: 70 W x 4 ch | Nom: 35 W x 8 ch (nguyên văn từ website gốc — có khả năng là lỗi in ấn vì thiết bị chỉ có 4 kênh Amplifier; không tự sửa, cần Technical Engineer đối chiếu Datasheet gốc trước khi publish)
Số kênh
6 (DSP) / 4 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz
Trở kháng
Không áp dụng (product_type = DSP)
Kênh DSP
4 in / 6 out (Low Level) + 4 out (High Level)
Input
4 ch high level, 2 ch Low Level, Digital BT
Kích thước (mm)
189 × 156 × 45 mm
Khối lượng (kg)
1.4
THD
≤0.01%
SNR (dB)
≥94dB (S/N); Dynamic Range ≥94dB

technical

dynamic_range_rca_input
≥94dB
sn_rca_input
≥94dB
frequency_response
20 Hz~20 kHz
decoding_capability
24bit/44.1 kHz
input_impedance
Low Level input: 15KΩ, High Level input: 39 Ω
low_level_output_impedance
82 Ω
output_rms_power
4 × 35 W
output_max_power
4 × 70 W
signal_input_range
RCA input: 2.85Vpp; High level input: 12.3Vpp
signal_output_range
RCA output: 5.6Vpp; High level output: 33.9Vpp
working_temperature
20~45°C
power
DC 11V~15.5V
rem_input
High Level Input Signal: FL+/FL- or ACC control cable
rem_output
DC 12V Output, 0.1A
standby_power
≤0.1 W
gross_weight
Approx 0.9KG
product_dimension
189(L) x 156(W) x 45(H)mm
input_signal_type
4 Channel high level, 2 Channel Low Level, Digital Bluetooth 5.0
output_signal_type
4 Channel power amplifier, 6 Channel low level output
output_signal_gain
Gain Range: Mute, -60dB~0dB
output_signal_eq
31 Levels EQ. 1.Frequency Range 20 Hz~20 kHz, 1 Hz Accuracy 2.Q Value(Slope) 0.5~10 3.Gain -12.0dB~+12.0dB, 0.1dB Accuracy
output_signal_crossover
Each channel is Equipped with a multi-order high-low pass independent filter. 1.Professional filter type: Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel 2.Filter Crossover Point: 20 Hz~20 kHz, Resolution 1 Hz 3.Filter Slope Setup: -6dB/Oct~-48dB/Oct
output_phase_and_time_alignment
Phase and time alignment adjustable for every output channel. Phase: In Phase or Out Phase (0°~180°). Time Alignment: 0.000 to 15.000ms, 0 to 500cm
presets
Save 9 presets into the device

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào xử lý (DSP)

High-level (loa)

Đầu vào xử lý (DSP)

Bluetooth

Đầu vào xử lý (DSP)

Đầu ra công suất (Powered)

4 kênh

Chưa xác minh công suất

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Pre-out / Low-level

6 kênh

Chưa xác minh công suất

Pre-out / Low-level — tín hiệu chưa khuếch đại, cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

4 kênh công suất

Công suất định mức

Chưa xác minh

Công suất tối đa

Chưa xác minh

Tải tối thiểu

Chưa xác minh

Cầu (Bridge)

Không xác định

Tải tối thiểu/tối đa theo kênh chưa được nhà sản xuất xác nhận riêng lẻ cho model này — hiển thị "Chưa xác minh" thay vì suy đoán. Tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc liên hệ đại lý Freude để xác nhận trước khi lắp.

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
189 × 156 × 45 mm
Khối lượng (kg)
1.4
gross_weight
Approx 0.9KG
product_dimension
189(L) x 156(W) x 45(H)mm

Khả năng trong System Builder

  • 6 đầu ra xử lý DSP
  • 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
  • 6 pre-out cho hệ thống dùng ampli rời
  • Nhận tín hiệu số qua Bluetooth

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FP-6A-V2

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Application / Technical

  • Software — Android FP6&6A&6APRO

    Application / Technical · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết
  • Software — FP-6&6A&6A Pro

    Application / Technical · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết
  • Software — FP-6A-V2

    Application / Technical · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FP-6A V2 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FP-6A V2 have?

6 (DSP) / 4 (Amplifier)

What is the maximum power output?

Max: 70W x 4 ch | Nom: 35W x 8 ch (nguyên văn từ website gốc — có khả năng là lỗi in ấn vì thiết bị chỉ có 4 kênh Amplifier; không tự sửa, cần Technical Engineer đối chiếu Datasheet gốc trước khi publish)

What is the THD (Total Harmonic Distortion)?

≤0.01%

Does it support plug-and-play installation?

true — mô tả gốc nêu rõ "Plug & play, lossless installation"

What are the physical dimensions?

189 x 156 x 45 mm

How much does it weigh?

1.4

What input types are supported?

4 ch high level, 2 ch Low Level, Digital BT

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Bộ xử lý DSP, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FP-10 V5 · Freude Audio

Freude Audio

FP-10 V5

Bộ xử lý DSP

12.400.000 ₫

FP-12 V5 · Freude Audio

Freude Audio

FP-12 V5

Bộ xử lý DSP

Liên hệ

FP-12A · Freude Audio

Freude Audio

FP-12A

Bộ xử lý DSP

10.400.000 ₫

FP-12AD · Freude Audio

Freude Audio

FP-12AD

DSP tích hợp ampli 12 kênh xuất

20.300.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.