Bỏ qua đến nội dung
FP-8A
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Bộ xử lý DSP

FP-8A

DSP tích hợp công suất (DSP-Amplifier)

10ch DSP with 8ch Amplifier

FP-8A

Giá: 13.500.000 ₫

DSP 10 kênh tích hợp Amplifier Class AB 8 kênh, EQ 31 dải, khung nhôm nguyên khối, PC tuning

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max: 50 W x 8 ch | Nom: 25 W x 8 ch
Số kênh
10 (DSP) / 8 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

10

Kênh DSP

8

Kênh công suất

10

Pre-out

Nhận tín hiệu vàoRCAHigh-level (loa)Quang (Optical)Bluetooth

Vai trò trong hệ thống

DSP 10 kênh với ampli 8 kênh xuất trong một khối. Không suy ra tương thích xe từ tên model.

Danh mục Bộ xử lý DSP

Điểm kỹ thuật nổi bật

Điểm kỹ thuật then chốt của FP-8A

Công suất
Max: 50 W x 8 ch | Nom: 25 W x 8 ch
Số kênh
10 (DSP) / 8 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

10-ch high-level inputs, 2-ch low-level inputs, optical and BT inputs. 10-ch low-level outputs, 8-ch high-level outputs. 31-level EQ adjustment. Class AB amplifier. Automotive-grade high-quality electronic components. All-aluminum chassis for excellent heat dissipation. PC tuning. Plug-and-play, non-destructive installation. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Freude Audio FP-8A
Lợi ích chính
  • 10-ch high-level in / 8-ch high-level out
  • Class AB amplifier
  • 31-level EQ adjustment
  • All-aluminum chassis tản nhiệt tốt
  • Plug-and-play, non-destructive installation

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 9 thông số
Công suất
Max: 50 W x 8 ch | Nom: 25 W x 8 ch
Số kênh
10 (DSP) / 8 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz
Trở kháng
Không áp dụng (product_type = DSP)
Kênh DSP
10 in / 10 out (Low Level) + 8 out (High Level)
Input
10 ch high level, 2 ch Low Level, Optical Fibre, Digital BT 5.1
Kích thước (mm)
220 × 157 × 45 mm
Khối lượng (kg)
1.26
SNR (dB)
≥96dB (S/N); Dynamic Range ≥96dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào xử lý (DSP)

High-level (loa)

Đầu vào xử lý (DSP)

Quang (Optical)

Đầu vào xử lý (DSP)

Bluetooth

Đầu vào xử lý (DSP)

Đầu ra công suất (Powered)

8 kênh

Chưa xác minh công suất

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Pre-out / Low-level

10 kênh

Chưa xác minh công suất

Pre-out / Low-level — tín hiệu chưa khuếch đại, cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

8 kênh công suất

Công suất định mức

Chưa xác minh

Công suất tối đa

Chưa xác minh

Tải tối thiểu

Chưa xác minh

Cầu (Bridge)

Không xác định

Tải tối thiểu/tối đa theo kênh chưa được nhà sản xuất xác nhận riêng lẻ cho model này — hiển thị "Chưa xác minh" thay vì suy đoán. Tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc liên hệ đại lý Freude để xác nhận trước khi lắp.

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
220 × 157 × 45 mm
Khối lượng (kg)
1.26

Khả năng trong System Builder

  • 10 đầu ra xử lý DSP
  • 8 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
  • 10 pre-out cho hệ thống dùng ampli rời
  • Nhận tín hiệu số qua Quang (Optical), Bluetooth

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FP-8A

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Application / Technical

  • Software — FP-8A_FP-12AD-DSP-Manager(Win)-v0.8.6

    Application / Technical · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết
  • Software — FP-8A_FP-12AD-DSP-Manager(Win)-v0.8.6

    Application / Technical · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FP-8A không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FP-8A have?

10 (DSP) / 8 (Amplifier)

What is the maximum power output?

Max: 50W x 8 ch | Nom: 25W x 8 ch

Does it support plug-and-play installation?

true — mô tả gốc nêu rõ "Plug-and-play, non-destructive installation"

What are the physical dimensions?

220 x 157 x 45 mm

How much does it weigh?

1.26

What input types are supported?

10 ch high level, 2 ch Low Level, Optical Fibre, Digital BT 5.1

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Bộ xử lý DSP, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FP-10 V5 · Freude Audio

Freude Audio

FP-10 V5

Bộ xử lý DSP

12.400.000 ₫

FP-12 V5 · Freude Audio

Freude Audio

FP-12 V5

Bộ xử lý DSP

Liên hệ

FP-12A · Freude Audio

Freude Audio

FP-12A

Bộ xử lý DSP

10.400.000 ₫

FP-12AD · Freude Audio

Freude Audio

FP-12AD

DSP tích hợp ampli 12 kênh xuất

20.300.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.