
Freude Audio · DSP thuần 16 kênh
FP-16 Pure
16ch Professional DSP
Mã FP-16-PURE
Giá: 75.400.000 ₫
Xử lý tín hiệu độc lập — ghép ampli ngoài khi hệ thống cần tách bạch tầng khuếch đại.
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Công suất
- Không tích hợp Amplifier (Pure DSP — chỉ xuất Low Level Output)
- Số kênh
- 16 (DSP thuần, không Amplifier)
- Dải tần
- 10 Hz ~ 44 kHz
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
16
Kênh DSP
16
Pre-out
Vai trò trong hệ thống
DSP 16 kênh thuần xử lý — lựa chọn khi ưu tiên kiến trúc Pure trong cùng family FP-16. So sánh với Ultra trước khi quyết định; lắp đặt cần kiểm tra xe.
Danh mục Bộ xử lý DSP
Điểm kỹ thuật nổi bật
Điểm kỹ thuật then chốt trong series FP-16
- Công suất
- Không tích hợp Amplifier (Pure DSP — chỉ xuất Low Level Output)
- Số kênh
- 16 (DSP thuần, không Amplifier)
- Dải tần
- 10 Hz ~ 44 kHz
Hình ảnh






Mô tả sản phẩm
Tổng quan
16-Channel Professional Pure DSP. Hi-End Decoding Chip with Ultra-High Computational Power. ADI's ADAU1977 High-Performance ADC Professional Chip. Qualcomm's QCC5171 BT 5.3 High-Definition Audio Transmission. ADI's ADAU1966 High-Performance Low-Distortion Audio DAC Decoding Chip. Ultra-High Dynamic Range, Supports High Resolution, and Multiple Sampling Rates. Wide Voltage Adaptive Technology, Supports Input Voltage from 10-26V. Plug and Play, Seamless Installation. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)
Hình mô tả kỹ thuật









Lợi ích chính
- 16-Channel Professional Pure DSP
- ADI ADAU1977 ADC chuyên nghiệp
- Qualcomm QCC5171 BT 5.3
- Wide Voltage 10-26V — phù hợp xe điện/hybrid
- Plug and Play, Seamless Installation
Ứng dụng & cấu hình
Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý
Sản phẩm này dành cho ai?
FP-16 Pure dành cho hệ thống chọn kiến trúc Pure trong family FP-16 — ưu tiên xử lý tín hiệu thuần và khuếch đại tách riêng khi thiết kế yêu cầu.
- Người dùng kỹ thuật đang so sánh kiến trúc FP-16 (Pure vs Ultra).
- Hệ thống dự kiến dùng ampli ngoài đã xác minh cho từng nhóm loa.
- Installer thiết kế hệ thống nhiều kênh với thành phần tách bạch.
Chưa xác định quan hệ khuếch đại downstream, không gian lắp hoặc trách nhiệm tuning — không chọn Pure chỉ vì tên model.
Tương thích hệ thống
Pure là nền tảng xử lý trong hệ nhiều thành phần. Quan hệ với ampli phải nêu rõ từ thiết kế — không suy ra từ branding.
- Nguồn / OEM → FP-16 Pure (xử lý) → ampli phù hợp → loa / sub.
- Ampli ngoài (ví dụ FX-4) chỉ đề xuất khi tín hiệu, tải và kiến trúc khớp.
- Peer alternative: FP-16 Ultra — so sánh chức năng, dependency và footprint.
- FP-12AD phù hợp khi quy mô/kiến trúc FP-12 đáp ứng đủ yêu cầu thực tế.
Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.
Cấu hình khuyến nghị
Hướng cấu hình khi Pure là trung tâm xử lý và khuếch đại nằm ở tầng riêng.
- Xác nhận input/output và phần mềm điều khiển theo tài liệu hiện hành.
- Chọn ampli theo tải loa từng kênh — không dùng DSP thay ampli.
- Ghép loa / sub theo trở kháng và mục tiêu sân khấu đã đo.
- Giữ quy trình measurement & tuning sau lắp — Pure không tự “chỉnh sẵn” cho mọi xe.
Khác biệt Pure / Ultra phải dựa trên chức năng đã xác minh, không dựa trên hàm ý từ tên “Pure”.
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 10 thông số
- Công suất
- Không tích hợp Amplifier (Pure DSP — chỉ xuất Low Level Output)
- Số kênh
- 16 (DSP thuần, không Amplifier)
- Dải tần
- 10 Hz ~ 44 kHz
- Trở kháng
- Không áp dụng (product_type = DSP)
- Kênh DSP
- 16 in / 16 out (Low Level)
- Input
- 16ch high level, AUX, Optical Fibre, Digital BT, Coaxial
- Kích thước (mm)
- 222 × 210 × 46 mm
- Khối lượng (kg)
- 1.53
- THD
- ≤0.0018%
- SNR (dB)
- ≥116dB (S/N); Dynamic Range ≥114dB
Đầu vào / Đầu ra
Đầu vào (Input)
RCA
Đầu vào xử lý (DSP)
High-level (loa)
Đầu vào xử lý (DSP)
Quang (Optical)
Đầu vào xử lý (DSP)
Đồng trục (Coaxial)
Đầu vào xử lý (DSP)
Bluetooth
Đầu vào xử lý (DSP)
Pre-out / Low-level
16 kênh
Chưa xác minh công suất
Pre-out / Low-level — tín hiệu chưa khuếch đại, cần ampli rời cho các kênh này.
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (mm)
- 222 × 210 × 46 mm
- Khối lượng (kg)
- 1.53
Khả năng trong System Builder
- 16 đầu ra xử lý DSP
- 16 pre-out cho hệ thống dùng ampli rời
- Nhận tín hiệu số qua Quang (Optical), Đồng trục (Coaxial), Bluetooth
Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.
Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xeTài liệu kỹ thuật
Application / Technical
- Mở liên kết
Software — FP-16Pure-DSP-Manager(Win)
Application / Technical · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FP-16 Pure không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
How many channels does FP-16 Pure have?
16 (DSP thuần, không Amplifier)
What is the maximum power output?
Không tích hợp Amplifier (Pure DSP — chỉ xuất Low Level Output)
What is the THD (Total Harmonic Distortion)?
≤0.0018%
Does it support plug-and-play installation?
true — mô tả gốc nêu rõ "Plug and Play, Seamless Installation"
What are the physical dimensions?
222 x 210 x 46 mm
How much does it weigh?
1.53
What input types are supported?
16ch high level, AUX, Optical Fibre, Digital BT, Coaxial
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








