Bỏ qua đến nội dung
FP-16 Ultra
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · DSP Amplifier 16 kênh

FP-16 Ultra

DSP tích hợp công suất (DSP-Amplifier)

16 ch DSP with 16 ch Amplifier

FP-16-ULTRA

Giá: 38.000.000 ₫

Bộ xử lý trung tâm tích hợp khuếch đại cho hệ thống nhiều kênh và cấu hình active.

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Công suất
Max: 8 × 45 W(CH1–8)+8 × 225 W(CH9–16) @ 4 Ω; 8 × 64 W(CH1–8)+4 × 450 W(CH9–16 PBTL) @ 2 Ω | Nom: 8 × 25 W(CH1–8)+8 × 120 W(CH9–16) @ 4 Ω; 8 × 44 W(CH1–8)+4 × 240 W(CH9–16 PBTL) @ 2 Ω
Số kênh
16 (DSP) / 16 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

16

Kênh DSP

16

Kênh công suất

16

Pre-out

Nhận tín hiệu vàoRCAHigh-level (loa)Quang (Optical)Bluetooth

Vai trò trong hệ thống

DSP 16 kênh — trung tâm xử lý tín hiệu cho hệ thống Hi-End cần nhiều kênh và kiểm soát sâu. Không phải “kit lắp mọi xe”; cần tư vấn bus tín hiệu và hiện trường.

Danh mục Bộ xử lý DSP

Điểm kỹ thuật nổi bật

Điểm kỹ thuật then chốt để so sánh trong dòng FP-16

Công suất
Max: 8 × 45 W(CH1–8)+8 × 225 W(CH9–16) @ 4 Ω; 8 × 64 W(CH1–8)+4 × 450 W(CH9–16 PBTL) @ 2 Ω | Nom: 8 × 25 W(CH1–8)+8 × 120 W(CH9–16) @ 4 Ω; 8 × 44 W(CH1–8)+4 × 240 W(CH9–16 PBTL) @ 2 Ω
Số kênh
16 (DSP) / 16 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz

Mô tả sản phẩm

Tổng quan

16-Channel Professional Performance DSP Amplifier. Class-AB+D high-power amplifier, 8x45W(CH1~8)+8x225W(CH9~16) @4Ω; 8x64W(CH1~8)+4x450W(CH9~16 PBTL) @2Ω Max Output. Hi-End Decoding Chip with Ultra-High Computing Power. Trang bị AK5704 x5 chip ADC hiệu năng cao và PCM1681 x2 chip DAC độ méo thấp. Dải động cực cao, hỗ trợ độ phân giải cao và nhiều tần số lấy mẫu. (Nguồn: mô tả sản phẩm chính thức trên freude-audio.com)

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Freude Audio FP-16-ULTRA
Lợi ích chính
  • 16-Channel Professional Performance DSP Amplifier
  • Class-AB+D high-power amplifier
  • Hi-End Decoding Chip with Ultra-High Computing Power
  • AK5704 x5 ADC + PCM1681 x2 DAC
  • Ultra-High Dynamic Range, hỗ trợ High Resolution

Ứng dụng & cấu hình

Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý

Sản phẩm này dành cho ai?

FP-16 Ultra dành cho hệ thống cần kiến trúc FP-16 với nhiều kênh xử lý và kiểm soát sâu — không phải lựa chọn “mặc định” cho mọi nâng cấp.

  • Chủ xe / kỹ thuật viên đang thiết kế hệ thống đa kênh phức tạp.
  • Người dùng cần routing, EQ và time alignment trên quy mô FP-16.
  • Đơn vị lắp đặt có năng lực kiểm tra tín hiệu, đo đạc và tuning.

Chưa rõ số kênh, bus tín hiệu OEM, thiết bị phối ghép hoặc trách nhiệm tuning — nên tư vấn trước khi chọn Ultra.

Tương thích hệ thống

FP-16 Ultra đóng vai trò trung tâm xử lý tín hiệu trong kiến trúc đã kiểm tra. Ghép ampli/loa chỉ khi tín hiệu, tải và không gian lắp khớp.

  • Nguồn / OEM signal → FP-16 Ultra → ampli hoặc loa theo thiết kế hệ thống.
  • Có thể cân nhắc ampli dòng FX (ví dụ FX-4) khi cần khuếch đại ngoài và kiến trúc đã xác nhận.
  • So sánh peer trong series với FP-16 Pure theo chức năng và dependency — không xếp hạng theo tên.
  • FP-12AD là lựa chọn kiến trúc FP-12 khác quy mô, không phải “bậc thấp hơn” của Ultra.

Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

Cấu hình khuyến nghị

Cấu hình gợi ý theo vai trò hệ thống. Mỗi dòng là hướng thiết kế — phải xác nhận trên xe trước khi lắp.

  1. Nguồn OEM hoặc aftermarket có tín hiệu đầu vào phù hợp DSP FP-16.
  2. FP-16 Ultra làm trung tâm xử lý / phân kênh theo kiến trúc đã thiết kế.
  3. Ampli ngoài (nếu kiến trúc yêu cầu) khớp tải loa — ví dụ FX-4 cho full-range khi đã xác minh.
  4. Loa / subwoofer đúng trở kháng và vị trí lắp; đo đạc và tuning sau lắp đặt.

Không chọn Ultra chỉ vì số kênh. Hệ thống ít kênh hơn nhưng đúng yêu cầu có thể phù hợp hơn.

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 9 thông số
Công suất
Max: 8 × 45 W(CH1–8)+8 × 225 W(CH9–16) @ 4 Ω; 8 × 64 W(CH1–8)+4 × 450 W(CH9–16 PBTL) @ 2 Ω | Nom: 8 × 25 W(CH1–8)+8 × 120 W(CH9–16) @ 4 Ω; 8 × 44 W(CH1–8)+4 × 240 W(CH9–16 PBTL) @ 2 Ω
Số kênh
16 (DSP) / 16 (Amplifier)
Dải tần
20 Hz ~ 20 kHz
Trở kháng
Không áp dụng (product_type = DSP)
Kênh DSP
16 in / 16 out
Input
16 CH High Level, AUX, Optical Fibre, Digital BT
Kích thước (mm)
295 × 225 × 48.5 mm
Khối lượng (kg)
3.02
SNR (dB)
≥105dB (S/N); Dynamic Range ≥110dB

Đầu vào / Đầu ra

Đầu vào (Input)

RCA

Đầu vào xử lý (DSP)

High-level (loa)

Đầu vào xử lý (DSP)

Quang (Optical)

Đầu vào xử lý (DSP)

Bluetooth

Đầu vào xử lý (DSP)

Đầu ra công suất (Powered)

16 kênh

Chưa xác minh công suất

Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.

Pre-out / Low-level

16 kênh

Chưa xác minh công suất

Pre-out / Low-level — tín hiệu chưa khuếch đại, cần ampli rời cho các kênh này.

Công suất & Tải trở

Nhóm kênh

16 kênh công suất

Công suất định mức

Chưa xác minh

Công suất tối đa

Chưa xác minh

Tải tối thiểu

Chưa xác minh

Cầu (Bridge)

Không xác định

Tải tối thiểu/tối đa theo kênh chưa được nhà sản xuất xác nhận riêng lẻ cho model này — hiển thị "Chưa xác minh" thay vì suy đoán. Tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc liên hệ đại lý Freude để xác nhận trước khi lắp.

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (mm)
295 × 225 × 48.5 mm
Khối lượng (kg)
3.02

Khả năng trong System Builder

  • 16 đầu ra xử lý DSP
  • 16 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
  • 16 pre-out cho hệ thống dùng ampli rời
  • Nhận tín hiệu số qua Quang (Optical), Bluetooth

Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.

Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xe

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FP-16 Ultra không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Câu hỏi thường gặp

How many channels does FP-16 Ultra have?

16 (DSP) / 16 (Amplifier)

What is the maximum power output?

Max: 8x45W(CH1~8)+8x225W(CH9~16) @4Ω; 8x64W(CH1~8)+4x450W(CH9~16 PBTL) @2Ω | Nom: 8x25W(CH1~8)+8x120W(CH9~16) @4Ω; 8x44W(CH1~8)+4x240W(CH9~16 PBTL) @2Ω

What are the physical dimensions?

295 x 225 x 48.5 mm

How much does it weigh?

3.02

What input types are supported?

16 CH High Level, AUX, Optical Fibre, Digital BT

Xem thêm câu hỏi

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Bộ xử lý DSP, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

FP-10 V5 · Freude Audio

Freude Audio

FP-10 V5

Bộ xử lý DSP

12.400.000 ₫

FP-12 V5 · Freude Audio

Freude Audio

FP-12 V5

Bộ xử lý DSP

Liên hệ

FP-12A · Freude Audio

Freude Audio

FP-12A

Bộ xử lý DSP

10.400.000 ₫

FP-12AD · Freude Audio

Freude Audio

FP-12AD

DSP tích hợp ampli 12 kênh xuất

20.300.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.