
SUB 5 KM — Subwoofer (145mm nominal, 6" cutout class) — dòng K2 Power M — Focal Car Audio
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 24 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Khối lượng
- 2200 g / 2.8 lb
- Đường kính khoét
- 154.3 mm / 6 in
- Độ sâu lắp đặt
- 69 mm / 2.7 in (Depth behind surface)
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.
Danh mục Subwoofer
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Khối lượng
- 2200 g / 2.8 lb
- Đường kính khoét
- 154.3 mm / 6 in
- Độ sâu lắp đặt
- 69 mm / 2.7 in (Depth behind surface)
Thông số âm học
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Đường kính voice coil
- 2.36"
- Crossover / Filter
- Integrated
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Khối lượng
- 2200 g / 2.8 lb
- Loại sản phẩm
- Subwoofer
- Màng loa
- K2 Power
- Motor
- Ferrite
- Vật liệu treo
- Butyl
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính khoét
- 154.3 mm / 6 in
- Độ sâu lắp đặt
- 69 mm / 2.7 in (Depth behind surface)
- Thành phần loa
- Medium: 3.14"
Hình ảnh




Mô tả sản phẩm
Lợi ích chính
- Subwoofer
- K2 Power M
Công nghệ
K2 sandwich membrane (aramid fibre + glass fibre sandwich around ultra-light foam core, yellow cone, originally introduced 1986); M profile; Progressive spider
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 15 thông số
- Khối lượng
- 2200 g / 2.8 lb
- Đường kính khoét
- 154.3 mm / 6 in
- Độ sâu lắp đặt
- 69 mm / 2.7 in (Depth behind surface)
- Loại sản phẩm
- Subwoofer
- Thành phần loa
- Medium: 3.14"
- Màng loa
- K2 Power
- Đường kính voice coil
- 2.36"
- Crossover / Filter
- Integrated
- Đáp tuyến tần số
- 35 Hz - 250 Hz (+/- 3dB)
- Công suất cực đại
- 400 watts
- Motor
- Ferrite
- impedance
- 4 Ω
- rms_power
- 200 W RMS
- Độ nhạy
- 86 dB
- Vật liệu treo
- Butyl
Kích thước & Khối lượng
- Khối lượng
- 2200 g / 2.8 lb
Tài liệu kỹ thuật
Technical Sheet
- Mở liên kết
Product Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
Technical Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
Manual / Installation
- Mở liên kết
Quick Start
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
User manual
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Catalogue
- Mở liên kết
Motorities Catalog (On Board Systems)
Catalogue · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
SUB 5 KM không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Lựa chọn thay thế cùng danh mục
Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








