
SUB 10 WM — Subwoofer (10") — dòng Utopia M — Focal Car Audio
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 24 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Khối lượng
- 8100 g / 17.85 lb
- Đường kính khoét
- 250 mm / 10 in
- Độ sâu lắp đặt
- 108 mm / 4.25 in (Depth behind surface)
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.
Danh mục Subwoofer
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Khối lượng
- 8100 g / 17.85 lb
- Đường kính khoét
- 250 mm / 10 in
- Độ sâu lắp đặt
- 108 mm / 4.25 in (Depth behind surface)
Thông số âm học
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Đường kính voice coil
- 4.7" (double voice coil, 120 mm diameter per product description; each coil 4 ohms)
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Khối lượng
- 8100 g / 17.85 lb
- Loại sản phẩm
- Subwoofer
- Màng loa
- M-Profil "W"
- maximumSPL
- 84.5 dB (peak@1m)
- Motor
- Neodymium
- Vật liệu treo
- Rubber
- recommendedEnclosure
- Small enclosed (sealed) load volume, 10L minimum, per product description
- Phụ kiện đi kèm
- Supplied with screws and mounting brackets: Yes
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính khoét
- 250 mm / 10 in
- Độ sâu lắp đặt
- 108 mm / 4.25 in (Depth behind surface)
- Thành phần loa
- Subwoofer: 10"
Hình ảnh




Mô tả sản phẩm
Lợi ích chính
- 10" subwoofer
- Utopia M
Công nghệ
M profile (M-profile 'W' fiberglass sandwich cone, single piece without core cover); Progressive spider; W membrane (sandwich cone: two glass sheets either side of a central foam body)
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 17 thông số
Thông số âm học
- Khối lượng
- 8100 g / 17.85 lb
- Đường kính khoét
- 250 mm / 10 in
- Độ sâu lắp đặt
- 108 mm / 4.25 in (Depth behind surface)
- Loại sản phẩm
- Subwoofer
- Thành phần loa
- Subwoofer: 10"
- Màng loa
- M-Profil "W"
- Đường kính voice coil
- 4.7" (double voice coil, 120 mm diameter per product description; each coil 4 ohms)
- Đáp tuyến tần số
- 25 Hz - 800 Hz (+/- 3dB)
- Công suất cực đại
- 800 W
- maximumSPL
- 84.5 dB (peak@1m)
- Motor
- Neodymium
- impedance
- 4 Ω
- rms_power
- 400 W RMS
- Độ nhạy
- 87.5 dB
- Vật liệu treo
- Rubber
- recommendedEnclosure
- Small enclosed (sealed) load volume, 10L minimum, per product description
Thành phần
- Phụ kiện đi kèm
- Supplied with screws and mounting brackets: Yes
Kích thước & Khối lượng
- Khối lượng
- 8100 g / 17.85 lb
Tài liệu kỹ thuật
Technical Sheet
- Mở liên kết
Product Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
Technical Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
Manual / Installation
- Mở liên kết
User manual
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Catalogue
- Mở liên kết
Motorities Catalog (On Board Systems)
Catalogue · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
SUB 10 WM không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Lựa chọn thay thế cùng danh mục
Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








