Bỏ qua đến nội dung
SR-W10
SEASXem tất cả sản phẩm SEAS

SEAS · REFERENCE Series

SR-W10

SEAS-SR-W10

Giá: 49.770.000 ₫

REFERENCE series 250mm ultra-thin subwoofer for vehicle installation. Magnesium-aluminum-based white ceramic cone

Bảo hành

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.

Loại (Type)
Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
Đường kính (Diameter)
250 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
400 W
Công suất định mức (Rated power)
150 W

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.

Danh mục Subwoofer

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Loại (Type)
Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
Đường kính (Diameter)
250 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
400 W
Công suất định mức (Rated power)
150 W
Độ nhạy (Sensitivity)
88 dB
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
20 Hz - 400 Hz
Trở kháng (Impedance)
4 Ω

Thông số âm học

Kích thước
250mm
Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
150W
Công suất đỉnh (Peak)
400W
Độ nhạy
88 dB
Đáp tuyến tần số
20Hz – 400Hz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Nam châm (Magnet)
Ferrite

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Loại (Type)
Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
Nón loa (Cone)
Magie-nhôm nền gốm trắng (magnesium-aluminum-based white ceramic)
Viền loa (Surround)
Cao su (rubber)
Khung (Basket)
Nhôm (aluminum)

Lắp đặt (Installation)

Đường kính (Diameter)
250 mm

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 11 thông số
Loại (Type)
Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
Đường kính (Diameter)
250 mm
Nón loa (Cone)
Magie-nhôm nền gốm trắng (magnesium-aluminum-based white ceramic)
Viền loa (Surround)
Cao su (rubber)
Công suất đỉnh (Peak power)
400 W
Công suất định mức (Rated power)
150 W
Độ nhạy (Sensitivity)
88 dB
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
20 Hz - 400 Hz
Trở kháng (Impedance)
4 Ω
Khung (Basket)
Nhôm (aluminum)
Nam châm (Magnet)
Ferrite

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

SR-W10 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.