
REFERENCE series 250mm ultra-thin subwoofer for vehicle installation. Magnesium-aluminum-based white ceramic cone
Bảo hành
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.
- Loại (Type)
- Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
- Đường kính (Diameter)
- 250 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 400 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 150 W
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.
Danh mục Subwoofer
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Loại (Type)
- Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
- Đường kính (Diameter)
- 250 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 400 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 150 W
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 20 Hz - 400 Hz
- Trở kháng (Impedance)
- 4 Ω
Thông số âm học
- Kích thước
- 250mm
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 150W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 400W
- Độ nhạy
- 88 dB
- Đáp tuyến tần số
- 20Hz – 400Hz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Nam châm (Magnet)
- Ferrite
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Loại (Type)
- Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
- Nón loa (Cone)
- Magie-nhôm nền gốm trắng (magnesium-aluminum-based white ceramic)
- Viền loa (Surround)
- Cao su (rubber)
- Khung (Basket)
- Nhôm (aluminum)
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính (Diameter)
- 250 mm
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 11 thông số
- Loại (Type)
- Subwoofer siêu mỏng (ultra-thin subwoofer)
- Đường kính (Diameter)
- 250 mm
- Nón loa (Cone)
- Magie-nhôm nền gốm trắng (magnesium-aluminum-based white ceramic)
- Viền loa (Surround)
- Cao su (rubber)
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 400 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 150 W
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 20 Hz - 400 Hz
- Trở kháng (Impedance)
- 4 Ω
- Khung (Basket)
- Nhôm (aluminum)
- Nam châm (Magnet)
- Ferrite
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
SR-W10 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Lựa chọn thay thế cùng danh mục
Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








