
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.
Danh mục Subwoofer
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 250W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 500W
- Độ nhạy
- 89 dB
- Đáp tuyến tần số
- 27Hz – 400Hz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- magnet
- Ferrite 40.5Oz(135x20mm)
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- basket
- 10" Steel With Black Painting
- cone
- Polystyrene With Rubber Surround
- voice_coil
- 2"(51mm)
- mechanical_q_factor_qms
- 4.81
- electrical_q_factor_qes
- 0.47
- total_q_factor_qts
- 0.43
- mech_resistance_rms_kg_s
- 3.4
- suspension_compliance_cms_mm_n
- 0.36
- moving_mass_mms_gr
- 97.2
- bl_product_bxl_n_a
- 11.2
- equiv_can_air_load_vas_l
- 62.6
- dc_resistance_ohms
- 3.6
- voice_coil_induct_at_1khz_mh
- 1.4
- effective_piston_area_sd_sq_cm
- 350
- volume_net_int_l
- 27 L
- mounting_hole_m
- 230mm
- mdf_thickness
- 18mm
- f3
- 44Hz
- qtc
- 0.82
- fb
- 47Hz
Lắp đặt (Installation)
- external_dimensions_wxhxd
- 480x310x260mm
- slot_port_internal_dimensions_axbxc
- 35x274x585mm
Hình ảnh



Mô tả sản phẩm
Hình mô tả kỹ thuật







Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 29 thông số
- max_power
- 500 W
- rms_power
- 250 W
- impedance
- 4ohm
- sensitivity_2_83v_1m
- 89dB
- frequency_response
- 27-400 Hz
- basket
- 10" Steel With Black Painting
- cone
- Polystyrene With Rubber Surround
- voice_coil
- 2"(51mm)
- magnet
- Ferrite 40.5Oz(135 × 20mm)
- resonant_frequency_fms_hz
- 27
- mechanical_q_factor_qms
- 4.81
- electrical_q_factor_qes
- 0.47
- total_q_factor_qts
- 0.43
- mech_resistance_rms_kg_s
- 3.4
- suspension_compliance_cms_mm_n
- 0.36
- moving_mass_mms_gr
- 97.2
- bl_product_bxl_n_a
- 11.2
- equiv_can_air_load_vas_l
- 62.6
- dc_resistance_ohms
- 3.6
- voice_coil_induct_at_1khz_mh
- 1.4
- effective_piston_area_sd_sq_cm
- 350
- volume_net_int_l
- 27 L
- external_dimensions_wxhxd
- 480 × 310 × 260mm
- mounting_hole_m
- 230mm
- mdf_thickness
- 18mm
- f3
- 44 Hz
- qtc
- 0.82
- slot_port_internal_dimensions_axbxc
- 35 × 274 × 585mm
- fb
- 47 Hz
Kích thước & Khối lượng
- external_dimensions_wxhxd
- 480 × 310 × 260mm
- slot_port_internal_dimensions_axbxc
- 35 × 274 × 585mm
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FW-25AS
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
User Manual — FW-25AS
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FW-25AS không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Lựa chọn thay thế cùng danh mục
Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








