Bỏ qua đến nội dung
FW-25AS
Freude AudioXem tất cả sản phẩm Freude Audio

Freude Audio · Subwoofer

FW-25AS

FW-25AS

Giá: Liên hệ

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Subwoofer phụ trách dải siêu trầm. Cần khớp trở kháng, công suất RMS, thùng loa và không gian lắp đặt.

Danh mục Subwoofer

Thông số âm học

Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
250W
Công suất đỉnh (Peak)
500W
Độ nhạy
89 dB
Đáp tuyến tần số
27Hz – 400Hz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

magnet
Ferrite 40.5Oz(135x20mm)

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

basket
10" Steel With Black Painting
cone
Polystyrene With Rubber Surround
voice_coil
2"(51mm)
mechanical_q_factor_qms
4.81
electrical_q_factor_qes
0.47
total_q_factor_qts
0.43
mech_resistance_rms_kg_s
3.4
suspension_compliance_cms_mm_n
0.36
moving_mass_mms_gr
97.2
bl_product_bxl_n_a
11.2
equiv_can_air_load_vas_l
62.6
dc_resistance_ohms
3.6
voice_coil_induct_at_1khz_mh
1.4
effective_piston_area_sd_sq_cm
350
volume_net_int_l
27 L
mounting_hole_m
230mm
mdf_thickness
18mm
f3
44Hz
qtc
0.82
fb
47Hz

Lắp đặt (Installation)

external_dimensions_wxhxd
480x310x260mm
slot_port_internal_dimensions_axbxc
35x274x585mm

Mô tả sản phẩm

Hình mô tả kỹ thuật

Freude Audio FW-25AS
Freude Audio FW-25AS
Freude Audio FW-25AS
Freude Audio FW-25AS
Freude Audio FW-25AS
Freude Audio FW-25AS
Freude Audio FW-25AS

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 29 thông số
max_power
500 W
rms_power
250 W
impedance
4ohm
sensitivity_2_83v_1m
89dB
frequency_response
27-400 Hz
basket
10" Steel With Black Painting
cone
Polystyrene With Rubber Surround
voice_coil
2"(51mm)
magnet
Ferrite 40.5Oz(135 × 20mm)
resonant_frequency_fms_hz
27
mechanical_q_factor_qms
4.81
electrical_q_factor_qes
0.47
total_q_factor_qts
0.43
mech_resistance_rms_kg_s
3.4
suspension_compliance_cms_mm_n
0.36
moving_mass_mms_gr
97.2
bl_product_bxl_n_a
11.2
equiv_can_air_load_vas_l
62.6
dc_resistance_ohms
3.6
voice_coil_induct_at_1khz_mh
1.4
effective_piston_area_sd_sq_cm
350
volume_net_int_l
27 L
external_dimensions_wxhxd
480 × 310 × 260mm
mounting_hole_m
230mm
mdf_thickness
18mm
f3
44 Hz
qtc
0.82
slot_port_internal_dimensions_axbxc
35 × 274 × 585mm
fb
47 Hz

Kích thước & Khối lượng

external_dimensions_wxhxd
480 × 310 × 260mm
slot_port_internal_dimensions_axbxc
35 × 274 × 585mm

Tài liệu kỹ thuật

Manual / Installation

  • User Manual — FW-25AS

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết
  • User Manual — FW-25AS

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

FW-25AS không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Subwoofer, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.