Mercedes-Benz C-Class C200 Avantgarde Plus
Mercedes-Benz C-Class C200 Avantgarde Plus
{
"A2B": "PENDING VERIFICATION",
"ANC": "PENDING VERIFICATION",
"amp": "Burmester digital amplifier, công suất định mức 590W theo nguồn, khuếch đại đa kênh riêng biệt cho từng loa/vị trí ngồi [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"MOST": "Có — xác nhận rõ ràng qua nhiều nguồn quốc tế (go-parts.com, benzworld.org, sản phẩm adapter MOST thương mại cho Mercedes-Benz) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"trim": "C200 Avantgarde Plus",
"year": "2024–2026",
"brand": "Mercedes-Benz",
"model": "C-Class",
"engine": "Xăng tăng áp 1.5L Mild-Hybrid, 204 HP / 300 Nm, hộp số tự động 9 cấp (theo nguồn dùng chung cụm động cơ với bản C200)",
"hiLevel": "Không áp dụng — hệ thống dùng tín hiệu số qua MOST, không phải kiến trúc loa amply analog cần trích tín hiệu Hi-Level [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"optical": "Có — bản chất kết nối MOST là mạng cáp quang (fiber-optic) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"dspReady": "Có — bộ khuếch đại số Burmester nhận và xử lý tín hiệu số từ MBUX qua mạng MOST (theo nguồn quốc tế) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"sourceUrl": "https://mrdumbenz.vn/san-pham/nang-cap-he-thong-13-loa-burmester-mercedes-benz-chinh-hang-c-glc-class/",
"subwoofer": "Có — 2 loa Bass Woofer trong cấu hình 13 loa (theo nguồn) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"vehicleId": "MB-C200-AVANTGARDE-PLUS",
"generation": "Thế hệ hiện hành (W206, đang phân phối)",
"signalPath": "1) Đầu MBUX (nguồn phát/xử lý) → 2) Tín hiệu số qua mạng cáp quang MOST → 3) Bộ khuếch đại số Burmester (đặt tại cốp sau) → 4) 13 loa (Center, Midrange x4, Treble x4, Surround x2, Bass Woofer x2) — theo nguồn thứ cấp, CHƯA xác minh hiện trường/tài liệu chính hãng",
"activeNoise": "PENDING VERIFICATION",
"centerSpeaker": "4 loa Midrange (cửa trước/sau) + 4 loa Treble (hông cửa/góc taplo) + 1 loa Center (taplo) + 2 loa Surround + 2 loa Bass Woofer (ghế/cốp) + 1 Amplifier Burmester (cốp sau) = 13 loa (theo nguồn thứ cấp) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"factory_audio": "Burmester (theo nguồn thứ cấp — chưa đối chiếu catalog chính hãng) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"speaker_count": "13 (theo nguồn: 4 Midrange + 4 Treble + 1 Center + 2 Surround + 2 Bass Woofer + 1 Amplifier Burmester) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"codingRequired": "Có — bắt buộc SCN (Software Calibration Number) coding khi thay/can thiệp ampli Burmester, theo nguồn [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"technicalNotes": "Kiến trúc W206 (áp dụng chung cho mọi phiên bản C-Class hiện hành): màn hình MBUX tích hợp liền khối, hàn liền bo mạch chính — theo nguồn quốc tế, KHÔNG thể tháo rời/thay thế đầu màn hình theo phương pháp truyền thống như các xe phổ thông; lựa chọn duy nhất cho nâng cấp là dongle CarPlay không dây hoặc nâng cấp phần mềm OEM. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến Installation Difficulty cho MỌI trim C-Class, không riêng gì trim có Burmester.",
"amplifierLocation": "Cốp sau (theo nguồn thứ cấp tiếng Việt)",
"dataQualityMaster": "40",
"recommendedProduct": "PENDING VERIFICATION — no vehicle-to-Freude-product link exists anywhere in this project (Vehicle Master's own Recommended Product column is Pending for all 49 rows; Vehicle Audio Architecture has no such column at all).",
"verificationStatus": "Partially Verified — Nguồn thứ cấp, chưa đối chiếu catalog chính hãng",
"programmingRequired": "Có — thực hiện qua đại lý/kỹ thuật viên chính hãng Mercedes-Benz hoặc chuyên gia có công cụ lập trình phù hợp, theo nguồn [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"estimatedInstallTime": "PENDING VERIFICATION",
"installationDifficulty": "Cao — kết hợp giữa (a) màn hình MBUX tích hợp liền khối không tháo rời và (b) yêu cầu bắt buộc SCN coding khi can thiệp vào ampli (theo nguồn quốc tế) [source: Vehicle_Audio_Architecture_v1.xlsx]",
"dataQualityArchitecture": "81.8",
"hasAudioArchitectureRecord": true
}