Bỏ qua đến nội dung
TBM
FocalXem tất cả sản phẩm Focal

Focal · Utopia M

TBM

FOCAL-TBM

Giá: 56.000.000 ₫

TBM — Pair of tweeters — dòng Utopia M — Focal Car Audio

Bảo hành

Bảo hành chính hãng 24 tháng

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.

Khối lượng
120 g / 0.2 lb
Độ sâu lắp đặt
20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
Loại sản phẩm
Tweeter

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Tweeter phụ trách dải cao và chi tiết không gian. Cần chọn đúng vị trí lắp, điểm cắt và mức công suất theo thiết kế hệ thống.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Khối lượng
120 g / 0.2 lb
Độ sâu lắp đặt
20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
Loại sản phẩm
Tweeter

Thông số âm học

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Đường kính voice coil
1" (voice coil noted as 25mm/larger voice coil in technology description text)

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Khối lượng
120 g / 0.2 lb
Loại sản phẩm
Tweeter
Màng loa
M-shape Beryllium dome
Công nghệ treo
Tuned Mass Damper
Vật liệu treo
Butyl
Motor
Neodymium
Phụ kiện đi kèm
Supplied with screws and mounting brackets: Yes; fixing kit includes bracket for optimized 'flush' mounting

Lắp đặt (Installation)

Độ sâu lắp đặt
20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
Thành phần loa
Midrange: 3.5"

Mô tả sản phẩm

Lợi ích chính
  • Utopia M à-la-carte
  • High frequency
Công nghệ

M profile Béryllium Tweeter (pure Beryllium inverted dome, 'M' profile for lower directivity and higher rigidity, combined with larger 25mm voice coil); TMD suspension (Tuned Mass Damper)

Ứng dụng & cấu hình

Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý

Sản phẩm này dành cho ai?

TBM dành cho người chơi âm thanh tìm kiếm hệ thống SQ cao cấp, cần tweeter Beryllium chi tiết cho dải cao — không phải nâng cấp phổ thông.

  • Người chơi âm thanh tìm kiếm hệ thống SQ cao cấp.
  • Người dùng đã có hoặc dự kiến ghép ampli/DSP tương thích trở kháng 4Ω.
  • Installer thiết kế hệ thống component tách rời (passive hoặc bi-amp).

Chưa xác định kiến trúc ampli/DSP hoặc trở kháng hệ thống — không chọn chỉ vì thương hiệu, cần tư vấn kỹ thuật trước.

Tương thích hệ thống

TBM là tweeter thụ động trong kiến trúc component Utopia M — ghép ampli/DSP chỉ khi tín hiệu và tải đã xác nhận.

  • Nguồn/DSP → ampli → TBM theo kiến trúc passive hoặc bi-amp đã thiết kế.
  • Ghép cùng 165 W-XP hoặc các loa Utopia M khác trong cùng hệ thống.
  • Trở kháng danh định 4Ω — khớp công suất ampli ở cùng điều kiện đo.
  • Không suy ra tương thích xe từ tên sản phẩm — vị trí lắp cần khảo sát riêng.

Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

Cấu hình khuyến nghị

Hướng cấu hình khi TBM là tweeter trong hệ thống component Utopia M:

  1. Ghép với 165 W-XP hoặc loa mid Utopia M khác cho hệ 2 hoặc 3 đường tiếng.
  2. Ampli/DSP khớp trở kháng 4Ω và kiến trúc bi-amp nếu dùng.
  3. Đo đạc và tuning sau lắp để cân bằng dải cao với các loa khác.

Không chọn theo tên sản phẩm — xác nhận kiến trúc hệ thống trước khi ghép.

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 16 thông số

Thông số âm học

Khối lượng
120 g / 0.2 lb
Độ sâu lắp đặt
20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
Loại sản phẩm
Tweeter
Thành phần loa
Midrange: 3.5"
Màng loa
M-shape Beryllium dome
Công nghệ treo
Tuned Mass Damper
Vật liệu treo
Butyl
Đường kính voice coil
1" (voice coil noted as 25mm/larger voice coil in technology description text)
Đáp tuyến tần số
1.5 kHz - 50 kHz (+/- 3dB)
Công suất cực đại
200 W
Motor
Neodymium
impedance
4 Ω
rms_power
20 W RMS
Công suất CEA
20 W RMS
Độ nhạy
95 dB

Thành phần

Phụ kiện đi kèm
Supplied with screws and mounting brackets: Yes; fixing kit includes bracket for optimized 'flush' mounting

Kích thước & Khối lượng

Khối lượng
120 g / 0.2 lb

Tài liệu kỹ thuật

Technical Sheet

  • Product Sheet

    Technical Sheet · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết
  • Technical Sheet - Tweeter

    Technical Sheet · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Manual / Installation

  • Beryllium instructions

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết
  • User manual

    Manual / Installation · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Catalogue

  • Motorities Catalog (On Board Systems)

    Catalogue · en · nguồn chính thức

    Mở liên kết

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

TBM không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.