Bỏ qua đến nội dung
T29D002
SEASXem tất cả sản phẩm SEAS

SEAS · DIAMOND TWEETER Series

T29D002

SEAS-T29D002

Giá: 387.100.000 ₫

DIAMOND TWEETER series, 100mm format, pure diamond dome diaphragm ("真钻"/genuine diamond), SONOLEX surround, HEXADYM magnetic circuit

Bảo hành

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.

Loại (Type)
Tweeter (cao âm)
Kích thước (Size)
100 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
240 W

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Tweeter phụ trách dải cao và chi tiết không gian. Cần chọn đúng vị trí lắp, điểm cắt và mức công suất theo thiết kế hệ thống.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Loại (Type)
Tweeter (cao âm)
Kích thước (Size)
100 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
240 W
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
1.5 kHz - 40 kHz
Độ nhạy (Sensitivity)
90 dB
Trở kháng (Impedance)
4 Ω

Thông số âm học

Kích thước
100mm
Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
240W
Công suất đỉnh (Peak)
300W
Độ nhạy
90 dB
Đáp tuyến tần số
1,5kHz – 40kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Mạch từ (Magnet system)
HEXADYM (proprietary hexagonal magnet circuit, per series intro)
Chất liệu nam châm (Magnet material)
Neodymium (钕磁铁)
Cuộn dây (Voice coil)
Khung titan + CCAW (titanium former + CCAW)

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Loại (Type)
Tweeter (cao âm)
Màng loa (Diaphragm)
Vòm kim cương nguyên khối (pure diamond dome), 26mm diamond disc per series intro
Viền loa (Surround)
SONOLEX (linearity-optimized surround, per series intro)
Nguồn bổ sung (Additional source)
SEAS catalog 2026 (SEAS画册-2026-web.pdf), trang/p.35 (individual product page; confirms and extends the original pp.36-37 summary-table import — every overlapping field matches exactly, no conflict)

Lắp đặt (Installation)

Kích thước (Size)
100 mm

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 13 thông số

Thông số kỹ thuật

Loại (Type)
Tweeter (cao âm)
Kích thước (Size)
100 mm
Màng loa (Diaphragm)
Vòm kim cương nguyên khối (pure diamond dome), 26mm diamond disc per series intro
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
240 W
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
1.5 kHz - 40 kHz
Độ nhạy (Sensitivity)
90 dB
Viền loa (Surround)
SONOLEX (linearity-optimized surround, per series intro)
Mạch từ (Magnet system)
HEXADYM (proprietary hexagonal magnet circuit, per series intro)

Thông số kỹ thuật (bổ sung / p.35)

Trở kháng (Impedance)
4 Ω
Chất liệu nam châm (Magnet material)
Neodymium (钕磁铁)
Cuộn dây (Voice coil)
Khung titan + CCAW (titanium former + CCAW)

Nguồn dữ liệu

Nguồn bổ sung (Additional source)
SEAS catalog 2026 (SEAS画册-2026-web.pdf), trang/p.35 (individual product page; confirms and extends the original pp.36-37 summary-table import — every overlapping field matches exactly, no conflict)

Kích thước & Khối lượng

Kích thước (Size)
100 mm

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

T29D002 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.