
DIAMOND TWEETER series, 100mm format, pure diamond dome diaphragm ("真钻"/genuine diamond), SONOLEX surround, HEXADYM magnetic circuit
Bảo hành
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.
- Loại (Type)
- Tweeter (cao âm)
- Kích thước (Size)
- 100 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 240 W
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Tweeter phụ trách dải cao và chi tiết không gian. Cần chọn đúng vị trí lắp, điểm cắt và mức công suất theo thiết kế hệ thống.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Loại (Type)
- Tweeter (cao âm)
- Kích thước (Size)
- 100 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 240 W
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 1.5 kHz - 40 kHz
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 90 dB
- Trở kháng (Impedance)
- 4 Ω
Thông số âm học
- Kích thước
- 100mm
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 240W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 300W
- Độ nhạy
- 90 dB
- Đáp tuyến tần số
- 1,5kHz – 40kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Mạch từ (Magnet system)
- HEXADYM (proprietary hexagonal magnet circuit, per series intro)
- Chất liệu nam châm (Magnet material)
- Neodymium (钕磁铁)
- Cuộn dây (Voice coil)
- Khung titan + CCAW (titanium former + CCAW)
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Loại (Type)
- Tweeter (cao âm)
- Màng loa (Diaphragm)
- Vòm kim cương nguyên khối (pure diamond dome), 26mm diamond disc per series intro
- Viền loa (Surround)
- SONOLEX (linearity-optimized surround, per series intro)
- Nguồn bổ sung (Additional source)
- SEAS catalog 2026 (SEAS画册-2026-web.pdf), trang/p.35 (individual product page; confirms and extends the original pp.36-37 summary-table import — every overlapping field matches exactly, no conflict)
Lắp đặt (Installation)
- Kích thước (Size)
- 100 mm
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 13 thông số
Thông số kỹ thuật
- Loại (Type)
- Tweeter (cao âm)
- Kích thước (Size)
- 100 mm
- Màng loa (Diaphragm)
- Vòm kim cương nguyên khối (pure diamond dome), 26mm diamond disc per series intro
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 240 W
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 1.5 kHz - 40 kHz
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 90 dB
- Viền loa (Surround)
- SONOLEX (linearity-optimized surround, per series intro)
- Mạch từ (Magnet system)
- HEXADYM (proprietary hexagonal magnet circuit, per series intro)
Thông số kỹ thuật (bổ sung / p.35)
- Trở kháng (Impedance)
- 4 Ω
- Chất liệu nam châm (Magnet material)
- Neodymium (钕磁铁)
- Cuộn dây (Voice coil)
- Khung titan + CCAW (titanium former + CCAW)
Nguồn dữ liệu
- Nguồn bổ sung (Additional source)
- SEAS catalog 2026 (SEAS画册-2026-web.pdf), trang/p.35 (individual product page; confirms and extends the original pp.36-37 summary-table import — every overlapping field matches exactly, no conflict)
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước (Size)
- 100 mm
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
T29D002 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








