Bỏ qua đến nội dung
SU-W7
SEASXem tất cả sản phẩm SEAS

SEAS · ULTRA Series

SU-W7

SEAS-SU-W7

Giá: 133.747.000 ₫

ULTRA series standalone 176mm long-throw midbass, 2nd-generation Metamodal TPCD cone, titanium/pure-copper voice coil, ferrite magnet

Bảo hành

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.

Loại (Type)
Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
Đường kính (Diameter)
176 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
150 W

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Woofer / mid-bass phụ trách nền trầm phía trước và lực dải thấp-trung. Cần khớp thể tích lắp, trở kháng và công suất RMS.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Loại (Type)
Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
Đường kính (Diameter)
176 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
150 W
Độ nhạy (Sensitivity)
88 dB
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
35 Hz - 12 kHz
Trở kháng (Impedance)
6 Ω

Thông số âm học

Kích thước
176mm
Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
150W
Công suất đỉnh (Peak)
300W
Độ nhạy
88 dB
Đáp tuyến tần số
35Hz – 12kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Cuộn dây (Voice coil)
Khung titan + dây đồng nguyên chất (titanium former + pure copper wire)
Nam châm (Magnet)
Ferrite

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Loại (Type)
Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
Nón loa (Cone)
2nd generation Metamodal TPCD

Lắp đặt (Installation)

Đường kính (Diameter)
176 mm

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 10 thông số
Loại (Type)
Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
Đường kính (Diameter)
176 mm
Nón loa (Cone)
2nd generation Metamodal TPCD
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
150 W
Độ nhạy (Sensitivity)
88 dB
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
35 Hz - 12 kHz
Cuộn dây (Voice coil)
Khung titan + dây đồng nguyên chất (titanium former + pure copper wire)
Trở kháng (Impedance)
6 Ω
Nam châm (Magnet)
Ferrite

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

SU-W7 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.