
ULTRA series standalone 176mm long-throw midbass, 2nd-generation Metamodal TPCD cone, titanium/pure-copper voice coil, ferrite magnet
Bảo hành
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 150 W
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Woofer / mid-bass phụ trách nền trầm phía trước và lực dải thấp-trung. Cần khớp thể tích lắp, trở kháng và công suất RMS.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 150 W
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 35 Hz - 12 kHz
- Trở kháng (Impedance)
- 6 Ω
Thông số âm học
- Kích thước
- 176mm
- Trở kháng
- 6Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 150W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 300W
- Độ nhạy
- 88 dB
- Đáp tuyến tần số
- 35Hz – 12kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Cuộn dây (Voice coil)
- Khung titan + dây đồng nguyên chất (titanium former + pure copper wire)
- Nam châm (Magnet)
- Ferrite
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Nón loa (Cone)
- 2nd generation Metamodal TPCD
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 10 thông số
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
- Nón loa (Cone)
- 2nd generation Metamodal TPCD
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 150 W
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 35 Hz - 12 kHz
- Cuộn dây (Voice coil)
- Khung titan + dây đồng nguyên chất (titanium former + pure copper wire)
- Trở kháng (Impedance)
- 6 Ω
- Nam châm (Magnet)
- Ferrite
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
SU-W7 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








