Bỏ qua đến nội dung
SU-M3
SEASXem tất cả sản phẩm SEAS

SEAS · ULTRA Series

SU-M3

SEAS-SU-M3

Giá: 82.950.000 ₫

ULTRA series standalone midrange, 2nd-generation Metamodal TPCD cone, titanium/CCAW voice coil, neodymium magnet

Bảo hành

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.

Loại (Type)
Midrange (trung âm)
Đường kính (Diameter)
98 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
150 W
Công suất định mức (Rated power)
40 W

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Midrange phụ trách dải trung và phần chính của giọng hát. Cần chọn đúng vị trí lắp, dải hoạt động và kênh khuếch đại.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Loại (Type)
Midrange (trung âm)
Đường kính (Diameter)
98 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
150 W
Công suất định mức (Rated power)
40 W
Độ nhạy (Sensitivity)
86 dB
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
100 Hz - 20 kHz
Trở kháng (Impedance)
4 Ω

Thông số âm học

Kích thước
98mm
Trở kháng
Công suất định mức (RMS)
40W
Công suất đỉnh (Peak)
150W
Độ nhạy
86 dB
Đáp tuyến tần số
100Hz – 20kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Cuộn dây (Voice coil)
Khung titan + CCAW (titanium former + CCAW)
Nam châm (Magnet)
Neodymium (钕磁铁)

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Loại (Type)
Midrange (trung âm)
Nón loa (Cone)
2nd generation Metamodal TPCD

Lắp đặt (Installation)

Đường kính (Diameter)
98 mm

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 10 thông số
Loại (Type)
Midrange (trung âm)
Đường kính (Diameter)
98 mm
Nón loa (Cone)
2nd generation Metamodal TPCD
Công suất đỉnh (Peak power)
150 W
Công suất định mức (Rated power)
40 W
Độ nhạy (Sensitivity)
86 dB
Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
100 Hz - 20 kHz
Cuộn dây (Voice coil)
Khung titan + CCAW (titanium former + CCAW)
Trở kháng (Impedance)
4 Ω
Nam châm (Magnet)
Neodymium (钕磁铁)

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

SU-M3 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.