
ULTRA series 3-way component set: SU-T tweeter + SU-M3 midrange + SU-W6 165mm midbass, 2nd-generation Metamodal TPCD throughout
Bảo hành
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.
- Loại (Type)
- Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
- Thành phần (Components)
- SU-T (tweeter) + SU-M3 (midrange) + SU-W6 (midbass)
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 200 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 100 W
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Bộ loa 3 đường tiếng gồm các thành phần đảm nhiệm những dải âm riêng. Cấu hình chủ động hay dùng phân tần phải theo thành phần đã xác minh.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Loại (Type)
- Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
- Thành phần (Components)
- SU-T (tweeter) + SU-M3 (midrange) + SU-W6 (midbass)
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 200 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 100 W
- Đáp tuyến tần số (Frequency response)
- 40 Hz - 40 kHz
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
Thông số âm học
- Công suất định mức (RMS)
- 100W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 200W
- Độ nhạy
- 88 dB
- Đáp tuyến tần số
- 40Hz – 40kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Phân tần đề xuất (Recommended crossover)
- 400 Hz / 4000 Hz
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Loại (Type)
- Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
- Màng loa (Diaphragm)
- 2nd generation Metamodal TPCD
Lắp đặt (Installation)
- Thành phần (Components)
- SU-T (tweeter) + SU-M3 (midrange) + SU-W6 (midbass)
- Kích thước tweeter (Tweeter size)
- 95 mm
- Kích thước midrange (Midrange size)
- 98 mm
- Kích thước midbass (Midbass size)
- 165 mm
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 11 thông số
- Loại (Type)
- Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
- Thành phần (Components)
- SU-T (tweeter) + SU-M3 (midrange) + SU-W6 (midbass)
- Kích thước tweeter (Tweeter size)
- 95 mm
- Kích thước midrange (Midrange size)
- 98 mm
- Kích thước midbass (Midbass size)
- 165 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 200 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 100 W
- Đáp tuyến tần số (Frequency response)
- 40 Hz - 40 kHz
- Màng loa (Diaphragm)
- 2nd generation Metamodal TPCD
- Phân tần đề xuất (Recommended crossover)
- 400 Hz / 4000 Hz
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
Kích thước & Khối lượng
- Kích thước tweeter (Tweeter size)
- 95 mm
- Kích thước midrange (Midrange size)
- 98 mm
- Kích thước midbass (Midbass size)
- 165 mm
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
SU-6.3 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








