
REFERENCE series 176mm long-throw midbass designed for deeper low-frequency extension without a separate subwoofer
Bảo hành
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 120 W
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Woofer / mid-bass phụ trách nền trầm phía trước và lực dải thấp-trung. Cần khớp thể tích lắp, trở kháng và công suất RMS.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 120 W
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 30 Hz - 2000 Hz
- Trở kháng (Impedance)
- 4 Ω
Thông số âm học
- Kích thước
- 176mm
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 120W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 300W
- Độ nhạy
- 88 dB
- Đáp tuyến tần số
- 30Hz – 2kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Nam châm (Magnet)
- Ferrite
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Nón loa (Cone)
- Magie-nhôm nền gốm trắng (magnesium-aluminum-based white ceramic)
- Viền loa (Surround)
- Cao su (rubber)
- Khung (Basket)
- Nhôm (aluminum)
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 11 thông số
- Loại (Type)
- Midbass (trung trầm), hành trình dài (long-throw)
- Đường kính (Diameter)
- 176 mm
- Nón loa (Cone)
- Magie-nhôm nền gốm trắng (magnesium-aluminum-based white ceramic)
- Viền loa (Surround)
- Cao su (rubber)
- Công suất đỉnh (Peak power)
- 300 W
- Công suất định mức (Rated power)
- 120 W
- Độ nhạy (Sensitivity)
- 88 dB
- Dải tần khuyến nghị (Recommended range)
- 30 Hz - 2000 Hz
- Trở kháng (Impedance)
- 4 Ω
- Khung (Basket)
- Nhôm (aluminum)
- Nam châm (Magnet)
- Ferrite
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
SR-W7 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








