Bỏ qua đến nội dung
SR-7.3
SEASXem tất cả sản phẩm SEAS

SEAS · REFERENCE Series

SR-7.3

SEAS-SR-7.3

Giá: 122.055.000 ₫

REFERENCE series 3-way component set: SR-T tweeter + SR-M3 midrange + SR-W7 176mm long-throw midbass, independent crossover

Bảo hành

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.

Loại (Type)
Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-M3 (midrange) + SR-W7 (midbass)
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
120 W

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Bộ loa 3 đường tiếng gồm các thành phần đảm nhiệm những dải âm riêng. Cấu hình chủ động hay dùng phân tần phải theo thành phần đã xác minh.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Loại (Type)
Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-M3 (midrange) + SR-W7 (midbass)
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
120 W
Đáp tuyến tần số (Frequency response)
36 Hz - 30 kHz
Độ nhạy (Sensitivity)
87 dB

Thông số âm học

Công suất định mức (RMS)
120W
Công suất đỉnh (Peak)
300W
Độ nhạy
87 dB
Đáp tuyến tần số
36Hz – 30kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Phân tần đề xuất (Recommended crossover)
12 dB/Oct @ 2 kHz / 550 Hz

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Loại (Type)
Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
Màng loa (Diaphragm, tweeter + midbass)
Nhôm-magie nền gốm trắng (aluminum-magnesium-based white ceramic)

Lắp đặt (Installation)

Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-M3 (midrange) + SR-W7 (midbass)
Kích thước tweeter (Tweeter size)
27 mm
Kích thước midrange (Midrange size)
98 mm
Kích thước midbass (Midbass size)
176 mm

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 11 thông số
Loại (Type)
Bộ loa phân tần 3 đường tiếng (3-way component set)
Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-M3 (midrange) + SR-W7 (midbass)
Kích thước tweeter (Tweeter size)
27 mm
Kích thước midrange (Midrange size)
98 mm
Kích thước midbass (Midbass size)
176 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
120 W
Đáp tuyến tần số (Frequency response)
36 Hz - 30 kHz
Màng loa (Diaphragm, tweeter + midbass)
Nhôm-magie nền gốm trắng (aluminum-magnesium-based white ceramic)
Phân tần đề xuất (Recommended crossover)
12 dB/Oct @ 2 kHz / 550 Hz
Độ nhạy (Sensitivity)
87 dB

Kích thước & Khối lượng

Kích thước tweeter (Tweeter size)
27 mm
Kích thước midrange (Midrange size)
98 mm
Kích thước midbass (Midbass size)
176 mm

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

SR-7.3 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.