Bỏ qua đến nội dung
SR-7.2
SEASXem tất cả sản phẩm SEAS

SEAS · REFERENCE Series

SR-7.2

SEAS-SR-7.2

Giá: 92.035.000 ₫

REFERENCE series 2-way component set: SR-T tweeter + SR-W7 176mm long-throw midbass, independent crossover

Bảo hành

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối

Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.

Loại (Type)
Bộ loa phân tần 2 đường tiếng (2-way component set)
Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-W7 (midbass)
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
120 W

Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.

Vai trò trong hệ thống

Bộ loa 2 đường tiếng gồm các thành phần đảm nhiệm những dải âm riêng. Cấu hình chủ động hay dùng phân tần phải theo thành phần đã xác minh.

Danh mục Loa ô tô

Điểm kỹ thuật nổi bật

Thông số then chốt

Loại (Type)
Bộ loa phân tần 2 đường tiếng (2-way component set)
Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-W7 (midbass)
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
120 W
Đáp tuyến tần số (Frequency response)
36 Hz - 30 kHz
Độ nhạy (Sensitivity)
87 dB

Thông số âm học

Công suất định mức (RMS)
120W
Công suất đỉnh (Peak)
300W
Độ nhạy
87 dB
Đáp tuyến tần số
36Hz – 30kHz

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết

Điện học (Electrical)

Phân tần (Crossover)
Độc lập, 12 dB/Oct @ 2.2 kHz (independent crossover network)

Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)

Loại (Type)
Bộ loa phân tần 2 đường tiếng (2-way component set)
Màng loa (Diaphragm, tweeter + midbass)
Nhôm-magie nền gốm trắng (aluminum-magnesium-based white ceramic)

Lắp đặt (Installation)

Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-W7 (midbass)
Kích thước tweeter (Tweeter size)
27 mm
Kích thước midbass (Midbass size)
176 mm

Thông số kỹ thuật

Xem toàn bộ 10 thông số
Loại (Type)
Bộ loa phân tần 2 đường tiếng (2-way component set)
Thành phần (Components)
SR-T (tweeter) + SR-W7 (midbass)
Kích thước tweeter (Tweeter size)
27 mm
Kích thước midbass (Midbass size)
176 mm
Công suất đỉnh (Peak power)
300 W
Công suất định mức (Rated power)
120 W
Đáp tuyến tần số (Frequency response)
36 Hz - 30 kHz
Màng loa (Diaphragm, tweeter + midbass)
Nhôm-magie nền gốm trắng (aluminum-magnesium-based white ceramic)
Phân tần (Crossover)
Độc lập, 12 dB/Oct @ 2.2 kHz (independent crossover network)
Độ nhạy (Sensitivity)
87 dB

Kích thước & Khối lượng

Kích thước tweeter (Tweeter size)
27 mm
Kích thước midbass (Midbass size)
176 mm

Nhận tư vấn lắp đặt

Cần tư vấn kỹ thuật

SR-7.2 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.

Nhận tư vấn Freude

Ghép hệ thống (vai trò)

Gợi ý theo vai trò trong hệ thống (DSP ↔ ampli ↔ loa/sub ↔ phụ kiện) — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.

FC-1 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1

Ampli

Liên hệ

FC-1 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-1 V2

Ampli

7.800.000 ₫

FC-4 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4

Ampli

Liên hệ

FC-4 V2 · Freude Audio

Freude Audio

FC-4 V2

Ampli

7.800.000 ₫

Lựa chọn thay thế cùng danh mục

Model khác cùng Loa ô tô, ngoài series hiện tại — để so sánh hướng cấu hình.

130 AS · Focal

Focal

130 AS

Access · Loa ô tô

7.500.000 ₫

165 AC · Focal

Focal

165 AC

Access · Loa ô tô

6.500.000 ₫

165 AS · Focal

Focal

165 AS

Access · Loa ô tô

8.500.000 ₫

165 AS3 · Focal

Focal

165 AS3

Access · Loa ô tô

12.500.000 ₫

Tài nguyên liên quan

Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.