
Tweeter FRAK — Tweeter (32mm) — dòng K2 Power M — Focal Car Audio
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 24 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Khối lượng
- 85 g / 0.18 lb
- Frequency response
- 600 Hz - 32 kHz
- Đường kính khoét
- 58.5 mm / 2.28 in
- Nom. impedance
- 4Ω
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Tweeter phụ trách dải cao và chi tiết không gian. Cần chọn đúng vị trí lắp, điểm cắt và mức công suất theo thiết kế hệ thống.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Khối lượng
- 85 g / 0.18 lb
- Frequency response
- 600 Hz - 32 kHz
- Đường kính khoét
- 58.5 mm / 2.28 in
- Nom. impedance
- 4Ω
- Độ sâu lắp đặt
- 19.5 mm / 0.75 in (Depth behind surface)
- Sensitivity (2.83V/1m)
- 91dB
Thông số âm học
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Đường kính voice coil
- 1.25"
- Crossover / Filter
- Integrated
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Khối lượng
- 85 g / 0.18 lb
- Loại sản phẩm
- Tweeter
- Màng loa
- Aluminum/magnesium with "m" profile
- Công nghệ treo
- Tuned Mass Damper
- Motor
- Neodymium
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính khoét
- 58.5 mm / 2.28 in
- Độ sâu lắp đặt
- 19.5 mm / 0.75 in (Depth behind surface)
Hình ảnh



Mô tả sản phẩm
Lợi ích chính
- K2 Power M
- M-profile aluminium
Công nghệ
Tweeter Frak (aluminum/magnesium alloy diaphragm with 'M'-shaped profile); Progressive spider; TMD suspension (Tuned Mass Damper, created 2015)
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 17 thông số
Thông số âm học
- Khối lượng
- 85 g / 0.18 lb
- Đường kính khoét
- 58.5 mm / 2.28 in
- Độ sâu lắp đặt
- 19.5 mm / 0.75 in (Depth behind surface)
- Loại sản phẩm
- Tweeter
- Màng loa
- Aluminum/magnesium with "m" profile
- Công nghệ treo
- Tuned Mass Damper
- Đường kính voice coil
- 1.25"
- Crossover / Filter
- Integrated
- Đáp tuyến tần số
- 600 Hz - 32 kHz (+/- 3dB)
- Công suất cực đại
- 150 watts
- Motor
- Neodymium
- impedance
- 4 Ω
- rms_power
- 25 W RMS
- Độ nhạy
- 91 dB
Manufacturer
- Frequency response
- 600 Hz - 32 kHz
- Nom. impedance
- 4Ω
- Sensitivity (2.83V/1m)
- 91dB
Kích thước & Khối lượng
- Khối lượng
- 85 g / 0.18 lb
Tài liệu kỹ thuật
Technical Sheet
- Mở liên kết
FRAK product sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
Product Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
Manual / Installation
- Mở liên kết
Quick Start
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
User manual
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Catalogue
- Mở liên kết
Motorities Catalog (On Board Systems)
Catalogue · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FRAK không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








