
Freude Audio · Bộ xử lý DSP
FP-6AMINI
Mã FP-6AMINI
Giá: Liên hệ
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
6
Kênh DSP
4
Kênh công suất
6
Pre-out
Vai trò trong hệ thống
Bộ xử lý DSP điều khiển EQ, time alignment và phân kênh. Chọn theo mục tiêu hệ thống và kiểm tra xe — không phải phụ kiện “cắm là chạy” cho mọi OEM.
Danh mục Bộ xử lý DSP
Hình ảnh





Mô tả sản phẩm
Hình mô tả kỹ thuật










Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 25 thông số
- dynamic_range_rca_input
- ≥91dB
- sn_rca_input
- ≥91dB
- thd
- ≤0.03%
- frequency_response
- 20 Hz~20 kHz
- decoding_capability
- 24bit/44.1 kHz
- input_impedance
- Low Level input: 15KΩ, High Level input: 9 Ω
- low_level_output_impedance
- 82 Ω
- output_rms_power
- 4 × 25 W
- output_max_power
- 4 × 50 W
- signal_input_range
- RCA input: 1.2Vrms; High level input: 4.5V~9Vrms
- signal_output_range
- RCA output: 2Vrms; High level output: 10Vrms
- working_temperature
- 20~45°C
- power
- DC 11V~15.5V
- rem_input
- High Level Input Signal (FL+/FL-) or ACC control cable
- rem_output
- +12V DC Output, 0.1A max
- standby_power
- ≤0.1 W
- net_weight
- Approx 0.85KG
- product_dimension
- 189(L) *110(W) *44.6(H)mm
- input_signal_type
- 4 Channel high level, 2 Channel Line input, Digital Bluetooth
- output_signal_type
- 4 Channel power amplifier, 6 Channel Line output
- output_signal_gain
- Gain Range: Mute, -60dB~0dB
- output_signal_eq
- 31 Bands of EQ. 1.Frequency Range 20 Hz~20 kHz, 1 Hz resolution 2.Q Value(Slope) 0.5~10 3.Gain -12.0dB~+12.0dB, 0.1dB resolution
- output_signal_crossover
- Each output is equipped with a multi-order high-low pass independent filter. 1.Professional filter type: Butterworth, Linkwitz-Riley, Bessel 2.Filter Crossover Point: 20 Hz~20 kHz, Resolution 1 Hz 3.Filter Slope Setup: -6dB/Oct~-48dB/Oct
- output_phase_and_time_alignment
- Adjustable phase and time alignment for every output channel. Phase: In Phase or Out Phase (0°~180°). Time Alignment: 0 to 15ms, 0 to 500cm
- presets
- Save 9 presets into the device
Đầu vào / Đầu ra
Đầu vào (Input)
RCA
Đầu vào xử lý (DSP)
High-level (loa)
Đầu vào xử lý (DSP)
Bluetooth
Đầu vào xử lý (DSP)
Đầu ra công suất (Powered)
4 kênh
Chưa xác minh công suất
Đây là đầu ra công suất tích hợp — có thể kéo loa trực tiếp, không cần ampli rời cho các kênh này.
Pre-out / Low-level
6 kênh
Chưa xác minh công suất
Pre-out / Low-level — tín hiệu chưa khuếch đại, cần ampli rời cho các kênh này.
Công suất & Tải trở
Nhóm kênh
4 kênh công suất
Công suất định mức
Chưa xác minh
Công suất tối đa
Chưa xác minh
Tải tối thiểu
Chưa xác minh
Cầu (Bridge)
Không xác định
Tải tối thiểu/tối đa theo kênh chưa được nhà sản xuất xác nhận riêng lẻ cho model này — hiển thị "Chưa xác minh" thay vì suy đoán. Tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc liên hệ đại lý Freude để xác nhận trước khi lắp.
Kích thước & Khối lượng
- net_weight
- Approx 0.85KG
- product_dimension
- 189(L) *110(W) *44.6(H)mm
Khả năng trong System Builder
- 6 đầu ra xử lý DSP
- 4 kênh công suất tích hợp — kéo loa trực tiếp không cần ampli rời
- 6 pre-out cho hệ thống dùng ampli rời
- Nhận tín hiệu số qua Bluetooth
Dữ liệu trên lấy trực tiếp từ cùng bảng năng lực sản phẩm mà System Builder dùng để dựng cấu hình — không phải mô tả marketing tách biệt. Cấu hình hệ thống cụ thể (loa, dây dẫn, vị trí lắp) vẫn cần chọn theo xe.
Dùng sản phẩm này trong System Builder — tra cứu theo xeTài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FP-6AMINI
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FP-6AMINI không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








