
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Tweeter phụ trách dải cao và chi tiết không gian. Cần chọn đúng vị trí lắp, điểm cắt và mức công suất theo thiết kế hệ thống.
Danh mục Loa ô tô
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 20W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 40W
- Độ nhạy
- 86 dB
- Đáp tuyến tần số
- 1,6kHz – 22kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- magnet
- NdFeB
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- model
- FAT-T
- type
- Tweeter
- cone
- Aluminum Dome
- suspension
- Teteron
- frame
- ABS
Hình ảnh




Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 11 thông số
- model
- FAT-T
- type
- Tweeter
- max_power
- 40 W
- rms_power
- 20 W
- impedance
- 4 ohm
- sensitivity_2_83v_1m
- 86 dB
- frequency_response
- 1,600 Hz - 22,000 Hz
- cone
- Aluminum Dome
- suspension
- Teteron
- frame
- ABS
- magnet
- NdFeB
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FAT-T
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FAT-T không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








