
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 12 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Midrange phụ trách dải trung và phần chính của giọng hát. Cần chọn đúng vị trí lắp, dải hoạt động và kênh khuếch đại.
Danh mục Loa ô tô
Thông số âm học
- Trở kháng
- 4Ω
- Công suất định mức (RMS)
- 30W
- Công suất đỉnh (Peak)
- 60W
- Độ nhạy
- 86 dB
- Đáp tuyến tần số
- 110Hz – 10kHz
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- magnet
- NdFeB
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- model
- FAT-100
- type
- 4" Midrange
- cone
- Grey Composite Paper Cone
- suspension
- Rubber Surround
- basket
- PC + ABS
Hình ảnh





Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 11 thông số
- model
- FAT-100
- type
- 4" Midrange
- max_power
- 60 W
- rms_power
- 30 W
- impedance
- 4 ohm
- sensitivity_2_83v_1m
- 86 dB
- frequency_response
- 110 Hz - 10,000 Hz
- cone
- Grey Composite Paper Cone
- suspension
- Rubber Surround
- basket
- PC + ABS
- magnet
- NdFeB
Tài liệu kỹ thuật
Manual / Installation
- Mở liên kết
User Manual — FAT-100
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
FAT-100 không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








