
3.5 WM — Mid speaker (midrange) — dòng Utopia M — Focal Car Audio
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 24 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Khối lượng
- 250 g / 0.55 lb
- Đường kính khoét
- 87.5 mm / 3.5 in
- Độ sâu lắp đặt
- 31 mm / 1.22 in (Depth behind surface)
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Midrange phụ trách dải trung và phần chính của giọng hát. Cần chọn đúng vị trí lắp, dải hoạt động và kênh khuếch đại.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Khối lượng
- 250 g / 0.55 lb
- Đường kính khoét
- 87.5 mm / 3.5 in
- Độ sâu lắp đặt
- 31 mm / 1.22 in (Depth behind surface)
Thông số âm học
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Đường kính voice coil
- 1.7"
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Khối lượng
- 250 g / 0.55 lb
- Loại sản phẩm
- Medium
- Màng loa
- M-profile "W"
- Công nghệ treo
- Tuned Mass Damper
- Vật liệu treo
- Butyl
- Motor
- Neodymium
- Phụ kiện đi kèm
- Supplied with screws and mounting brackets: Yes
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính khoét
- 87.5 mm / 3.5 in
- Độ sâu lắp đặt
- 31 mm / 1.22 in (Depth behind surface)
- Thành phần loa
- Midrange: 3.5"
- Kích thước mid
- 3.5"
Hình ảnh





Mô tả sản phẩm
Lợi ích chính
- Midrange 3.5"
- W / M profile
Công nghệ
M profile (M-profile 'W' fiberglass sandwich cone, single piece without core cover); Progressive spider; W membrane (sandwich cone: two glass sheets either side of a central foam body); TMD suspension (Tuned Mass Damper, harmonic damping, created 2015)
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 17 thông số
Thông số âm học
- Khối lượng
- 250 g / 0.55 lb
- Đường kính khoét
- 87.5 mm / 3.5 in
- Độ sâu lắp đặt
- 31 mm / 1.22 in (Depth behind surface)
- Loại sản phẩm
- Medium
- Thành phần loa
- Midrange: 3.5"
- Màng loa
- M-profile "W"
- Công nghệ treo
- Tuned Mass Damper
- Vật liệu treo
- Butyl
- Đường kính voice coil
- 1.7"
- Kích thước mid
- 3.5"
- Đáp tuyến tần số
- 200 Hz - 10 kHz (+/- 3dB)
- Công suất cực đại
- 100 W
- Motor
- Neodymium
- impedance
- 4 Ω
- rms_power
- 50 W RMS
- Độ nhạy
- 88 dB
Thành phần
- Phụ kiện đi kèm
- Supplied with screws and mounting brackets: Yes
Kích thước & Khối lượng
- Khối lượng
- 250 g / 0.55 lb
- Kích thước mid
- 3.5"
Tài liệu kỹ thuật
Technical Sheet
- Mở liên kết
Product Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
Technical Sheet
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
Manual / Installation
- Mở liên kết
User manual
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Catalogue
- Mở liên kết
Motorities Catalog (On Board Systems)
Catalogue · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
3.5 WM không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








