
165 W-XP — 2-way passive kit separated (component kit, 6.5" woofer + Beryllium tweeter + passive crossover) — dòng Utopia M — Focal Car Audio
Bảo hành
Bảo hành chính hãng 24 tháng
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối.
- Khối lượng
- 1400 g / 3.1 lb
- Type
- Separated 2-way passive kit
- Đường kính khoét
- 165 mm / 6.5 in
- Nom. impedance
- 2Ω
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Bộ loa 2 đường tiếng gồm các thành phần đảm nhiệm những dải âm riêng. Cấu hình chủ động hay dùng phân tần phải theo thành phần đã xác minh.
Danh mục Loa ô tô
Điểm kỹ thuật nổi bật
Thông số then chốt
- Khối lượng
- 1400 g / 3.1 lb
- Type
- Separated 2-way passive kit
- Đường kính khoét
- 165 mm / 6.5 in
- Nom. impedance
- 2Ω
- Độ sâu lắp đặt
- 20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
- Max. power
- 200 W
Thông số âm học
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- Crossover / Filter
- Separated (bi-amplification crossover, 12/18 dB per description)
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Khối lượng
- 1400 g / 3.1 lb
- Type
- Separated 2-way passive kit
- Màng loa
- W
- Công nghệ treo
- Tuned Mass Damper
- maximumSPL
- 89 dB (peak@1m)
- Vật liệu treo
- Butyl
- Phụ kiện đi kèm
- Grilles: Included; mounting bracket integrated into the tweeter for flush mounting
Lắp đặt (Installation)
- Đường kính khoét
- 165 mm / 6.5 in
- Độ sâu lắp đặt
- 20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
- Thành phần loa
- Woofer: 6.5"
Hình ảnh


Mô tả sản phẩm
Lợi ích chính
- 2-way passive kit
- 2Ω
Công nghệ
Béryllium Tweeter (inverted dome, pure Beryllium, patented, covers 1,000-40,000 Hz per technology description); W membrane (sandwich cone: two glass sheets either side of a central foam body); TMD suspension (Tuned Mass Damper, created 2015)
Ứng dụng & cấu hình
Xem đối tượng sử dụng, tương thích và cấu hình gợi ý
Sản phẩm này dành cho ai?
165 W-XP dành cho người chơi âm thanh tìm kiếm hệ thống SQ cao cấp, cần bộ loa 2 đường tiếng Beryllium chi tiết — không phải nâng cấp phổ thông.
- Người chơi âm thanh tìm kiếm hệ thống SQ cao cấp.
- Người dùng đã có hoặc dự kiến ampli/DSP đáp ứng trở kháng 2Ω và kiến trúc bi-amp.
- Installer thiết kế hệ thống component tách rời.
Chưa xác định kiến trúc ampli/DSP hoặc trở kháng hệ thống — không chọn chỉ vì thương hiệu, cần tư vấn kỹ thuật trước.
Tương thích hệ thống
165 W-XP là bộ loa thụ động 2 đường tiếng trong kiến trúc component Utopia M — ghép ampli/DSP chỉ khi tín hiệu và tải đã xác nhận.
- Nguồn/DSP → ampli → 165 W-XP theo kiến trúc passive hoặc bi-amp đã thiết kế.
- Có thể ghép cùng TBM hoặc các loa Utopia M khác trong cùng hệ thống.
- Trở kháng danh định 2Ω — khớp công suất ampli ở cùng điều kiện đo.
- Không suy ra tương thích xe từ tên sản phẩm — vị trí lắp cần khảo sát riêng.
Tương thích hệ thống = khớp vai trò tín hiệu, tải và kiến trúc đã kiểm tra — không phải chứng nhận lắp trên một dòng xe cụ thể.
Cấu hình khuyến nghị
Hướng cấu hình khi 165 W-XP là bộ loa chính trong hệ thống component Utopia M:
- Ampli/DSP khớp trở kháng 2Ω và kiến trúc bi-amp nếu dùng.
- Có thể bổ sung TBM riêng nếu cần tách tweeter khỏi bộ kit.
- Đo đạc và tuning sau lắp để cân bằng dải trung/trầm với hệ thống.
Không chọn theo tên sản phẩm — xác nhận kiến trúc hệ thống trước khi ghép.
Thông số kỹ thuật
Xem toàn bộ 21 thông số
Thông số âm học
- Khối lượng
- 1400 g / 3.1 lb
- Đường kính khoét
- 165 mm / 6.5 in
- Độ sâu lắp đặt
- 20.5 mm / 0.78 in (Depth behind surface)
- Thành phần loa
- Woofer: 6.5"
- Màng loa
- W
- Công nghệ treo
- Tuned Mass Damper
- Crossover / Filter
- Separated (bi-amplification crossover, 12/18 dB per description)
- Đáp tuyến tần số
- 60 Hz - 40 kHz (+/- 3dB)
- Công suất cực đại
- 200 W
- maximumSPL
- 89 dB (peak@1m)
- impedance
- 2 Ω
- rms_power
- 100 W RMS
- Độ nhạy
- 93 dB
- Vật liệu treo
- Butyl
Manufacturer
- Type
- Separated 2-way passive kit
- Nom. impedance
- 2Ω
- Max. power
- 200 W
- Nom. power
- 100 W
- Sensitivity (2.83 V/1 m)
- 93dB
- Frequency response
- 60 Hz - 40 kHz
Thành phần
- Phụ kiện đi kèm
- Grilles: Included; mounting bracket integrated into the tweeter for flush mounting
Kích thước & Khối lượng
- Khối lượng
- 1400 g / 3.1 lb
Tài liệu kỹ thuật
Technical Sheet
- Mở liên kết
165 W-XP product sheet (official PDF)
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
Technical Sheet - Tweeter
Technical Sheet · en · nguồn chính thức
Manual / Installation
- Mở liên kết
Beryllium instructions
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
- Mở liên kết
User manual
Manual / Installation · en · nguồn chính thức
Catalogue
- Mở liên kết
Motorities Catalog (On Board Systems)
Catalogue · en · nguồn chính thức
Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
165 W-XP không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.








