
CablePhile · Interconnect Cable · CablePhile 9
CablePhile C9A
Interconnect — OCC + bạc, vỏ bọc bốn lớp
Mã C9A
Giá: Liên hệ
Cáp tín hiệu Interconnect của CablePhile, dẫn OCC mạ bạc, đầu nối CNC hàn nguội
Bảo hành
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối
Bảo hành chính hãng theo chính sách Nhà phân phối — liên hệ để xác nhận thời hạn cho sản phẩm này.
Tương thích xe và cấu hình hệ thống cần kiểm tra hiện trường — không suy ra từ tên model.
Vai trò trong hệ thống
Sản phẩm CablePhile — chọn theo mục tiêu hệ thống và tư vấn lắp đặt.
Thuộc series CablePhile 9 · danh mục cables
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
Điện học (Electrical)
- AWG dây dẫn (AWG Gauge)
- 18 AWG
Cơ học / Cấu trúc (Mechanical)
- Phân loại cáp (Cable class)
- Cáp tín hiệu (Interconnect)
- Ứng dụng (Application)
- Audio Interconnect
- Chất liệu dẫn (Conductor material)
- 18AWG×2, Ultra Pure OCC Silver Conductor
- Cấu trúc dẫn (Conductor structure)
- Spiraling, Tubular Design, Balanced Design
- Số lõi dẫn (Core count)
- 2
- Chống nhiễu (Shielding)
- Cu-Mylar + Braided SPC
- Cách điện (Insulation)
- Quadruple insulation (FEP, PTFE, PE, PVC)
- Màu vỏ bọc (Jacket color)
- Black PVC
- Xuất xứ (Country of origin)
- USA
Lắp đặt (Installation)
- Đầu nối (Connector type)
- RCA/XLR, CNC red copper, 30µm silver-plated, cold-welded
- Đường kính ngoài (Outer diameter)
- 10 mm
Vai trò tín hiệu & xung đột nguồn
Vai trò trong hệ thống: SOURCE_TO_DSP — quy tắc kỹ thuật của nền tảng (Product Owner), không phải xác nhận tương thích từ nhà sản xuất.
Hình ảnh


Nhận tư vấn lắp đặt
Cần tư vấn kỹ thuật
CablePhile C9A không được gắn nhãn “tương thích mọi xe”. Bus tín hiệu, tải loa, nguồn điện và vị trí lắp phụ thuộc hiện trường — đại lý Freude xác nhận trước khi lắp.
Trong cùng series
Các model khác trong CablePhile 9 — cùng family kỹ thuật, khác cấu hình. So sánh thông số; không suy ra “cùng xe lắp được”.
Chưa có model khác trong series này trên danh mục công khai.
Tài nguyên liên quan
Gợi ý phụ kiện, tài liệu và tri thức — không dùng nhãn “sản phẩm tương thích xe”.




