Bỏ qua đến nội dung
Sản phẩm Freude4 phút đọcTÀI LIỆU KỸ THUẬT

Bảng Thông Số Kỹ Thuật FP-Series & FPMU-1.2 (Catalog)

Bảng tra cứu thông số kỹ thuật DSP dòng FP của Freude, tổng hợp từ tài liệu chính hãng — dùng để so sánh nhanh trước khi chọn model phù hợp với yêu cầu hệ thống.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến: so sánh trực tiếp "số kênh" giữa các model mà không xét đến việc kênh đó là input hay output, high-level hay low-level — FP-12AD và FP-6 có cấu hình I/O khác nhau đáng kể dù cùng thuộc dòng FP.

Ý nghĩa trong hệ thống

Thông sốGiá trị
Input10 kênh high-level, 2 kênh low-level, Bluetooth 5.1 số, quang
Output10 kênh low-level output, 12 kênh xuất ampli tích hợp
Gain outputMute, -96dB ~ 0dB
EQ31 dải, tần số 20Hz–20kHz (độ phân giải 1Hz), Q 0.4–10, Gain ±12dB (bước 0.1dB)
CrossoverButterworth / Linkwitz-Riley / Bessel, điểm cắt 20Hz–20kHz (độ phân giải 1Hz), độ dốc -6~-48dB/Oct
Phase & Time AlignmentPhase: In/Out Phase (0–180°); Time Alignment: 0–13ms (0–442cm)
PresetLưu 6 preset trên thiết bị
Thông sốGiá trị
Input4 kênh high-level, 4 kênh low-level, Bluetooth số ngoài (hardware mixing)
Output6 kênh low-level output
Gain outputMute, -59dB ~ 6dB
EQ31 dải, tần số 20Hz–20kHz (độ phân giải 1Hz), Q 0.404–28.85, Gain ±20dB (bước 0.1dB)
CrossoverButterworth / Linkwitz-Riley / Bessel, điểm cắt 20Hz–20kHz (độ phân giải 1Hz), độ dốc 6–30dB/Oct
Phase & Time AlignmentPhase: In/Out Phase (0–180°); Time Alignment: 0–10ms (0–346cm)

FPMU-1.2 hiện được hãng liệt kê trong danh mục sản phẩm với trạng thái “Coming soon”. Vì hãng chưa công bố bảng thông số kỹ thuật trên trang sản phẩm được dùng cho lần xác minh này, bài viết không nêu dung lượng, thời gian đáp ứng, dòng điện hoặc điện áp ổn định của FPMU-1.2. Các thông số này chỉ nên được bổ sung khi có tài liệu chính thức cho đúng model.

Bài viết liên quan

Nguồn kỹ thuật

← Trung tâm Kỹ thuật