Ampli (bộ khuếch đại công suất) nhận tín hiệu âm thanh mức thấp và khuếch đại thành tín hiệu đủ mạnh để điều khiển loa — đây là tầng xử lý tách biệt với DSP (xử lý tín hiệu) dù trên một số sản phẩm, hai chức năng này được tích hợp trong cùng một khối.
Nguyên lý
Ampli nhận tín hiệu đầu vào và tăng công suất tín hiệu đến mức phù hợp để dẫn động loa. Chức năng cốt lõi của tầng này là khuếch đại; các chức năng như crossover, EQ và time alignment thuộc tầng xử lý tín hiệu, dù có thể được tích hợp cùng ampli trong một thiết bị. Vì vậy, nhiễu hoặc méo đã có trước tầng khuếch đại vẫn có thể xuất hiện ở đầu ra (xem thêm: Cấu Trúc Gain & Kiểm Soát Clipping).
Việc có cần ampli rời hay không phải được quyết định từ công suất danh định, tải loa, mức nghe mục tiêu và headroom của đúng hệ thống. Không nên suy ra chỉ từ nhãn “OEM” hoặc “aftermarket”.
Trên thị trường có hai kiến trúc chính: ampli thuần (chỉ khuếch đại, ví dụ dòng Class-D hoặc Class-AB nhiều kênh) và DSP tích hợp ampli (một khối vừa xử lý tín hiệu — crossover, EQ, time alignment — vừa khuếch đại công suất, ví dụ FP-12AD với 10 kênh xử lý và 12 kênh xuất ampli).
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là so sánh ampli bằng một con số công suất mà không kiểm tra điều kiện đo. IEC 60268-3 quy định các đặc tính và phương pháp đo cho ampli; khi so sánh, cần đối chiếu cùng loại công suất, tải, nguồn cấp và điều kiện méo thay vì xem các nhãn công suất khác nhau là tương đương.
